Đo COD, TOC Nước Thải Xi Mạ Bằng Máy Để Bàn? Cần Tránh Sai Số Ở Những Điểm Nào?

Vì Sao Máy COD Để Bàn Đo Nước Thải Xi Mạ Lệch So Với Trung Tâm Quan Trắc?
Phòng QA/QC thường gặp tình huống số liệu nội bộ một đằng, mẫu trọng tài một nẻo. Nguyên nhân hiếm khi nằm riêng ở thiết bị, mà chủ yếu do 6 nhóm yếu tố sau:

Tác Động Của Clorua, Crom, Kim Loại Màu & Cách Khử Nhiễu
1. Ion Clorua gây COD cao giả & Biện pháp loại trừ
Bể mạ dòng axit như mạ kẽm clorua, mạ niken chứa clorua rất cao. Trong ống thuốc thử ở 150°C, môi trường axit mạnh, ion clorua (Cl⁻) bị kali dicromat (K₂Cr₂O₇) oxy hóa, sinh khí clo. Phản ứng phụ này tiêu thụ chất oxy hóa vốn dành cho chất hữu cơ, nên số hiển thị cao hơn COD thật.
- Sử dụng Thủy ngân Sunfat (HgSO₄): Thuốc thử tích hợp HgSO₄ sẽ tạo phức bền với clorua, che tác động của ion này.
- Pha loãng mẫu chuẩn xác: Đưa nồng độ clorua về dưới giới hạn che của thuốc thử. Dịch mạ thải đặc vẫn bắt buộc phải pha loãng dù đã dùng thuốc thử có thủy ngân. Nên đo riêng nồng độ clorua của mẫu để đối chiếu với tài liệu hãng.

2. Tác động của Crom, Kim loại màu & Chất khử vô cơ
Crom hóa trị 6 (Cr⁶⁺) màu vàng cam, crom hóa trị 3 (Cr³⁺) màu lục, cùng với đồng, niken làm sai lệch độ hấp thụ quang. Cần hiệu chỉnh màu nền (Blank Sample) theo hướng dẫn của hãng.
Đặc biệt, sau bể khử crom, các chất khử như Natri bisunfit, Metabisunfit hoặc Sắt II sunfat thường bị dư. Chúng phản ứng với dicromat hệt như chất hữu cơ, kéo COD lên cao giả. Trường hợp này nên đối chiếu thêm bằng phương pháp TOC hoặc phân tích riêng chất khử dư.
Quy Trình Đo COD Chuẩn 6 Bước Bằng Máy Để Bàn Cho Nước Thải Xi Mạ
- Bước 01. Lấy mẫu & Bảo quảnLắc đều mẫu để cặn không lắng. Nếu chưa đo ngay, axit hóa bằng H₂SO₄ về pH < 2 và giữ lạnh.
- Bước 02. Tiền xử lý & Đồng hóaTrung hòa nhẹ nếu pH quá cực đoan. Mẫu nhiều cặn lớn cần đồng hóa bằng máy khuấy/nghiền ngắn. Không lọc bỏ cặn vì sẽ làm mất COD dạng hạt.
- Bước 03. Chọn dải thuốc thử & Pha loãngDải thấp cho nước rửa loãng, dải cao cho dịch mạ đặc. Pha loãng sao cho kết quả nằm ở giữa dải đo để tối ưu độ chính xác.
- Bước 04. Phá mẫu ở 150°C trong 120 phútThêm mẫu vào ống, đảo đều, đưa vào lò phá mẫu chuyên dụng đã đạt sẵn 150°C. Phá mẫu kín trong 120 phút.
- Bước 05. Làm nguội & Vệ sinh ốngTắt lò, để ống nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng (30–45 phút). Đảo nhẹ theo hướng dẫn. Lau sạch mặt ngoài ống kính trước khi đo.
- Bước 06. Đọc kết quả quang phổChọn đúng chương trình thuốc thử trên máy đo quang, đọc kết quả mg/L O₂ và nhân hệ số pha loãng.
Tổng thời gian phân tích khoảng 2,5 - 3 giờ. Người thao tác bắt buộc phải đeo kính và găng tay chịu hóa chất để đảm bảo an toàn.
So Sánh Phương Pháp TOC & COD Trong Trạm Xi Mạ
| Tiêu Chí So Sánh | Chỉ Số COD (Chấm Ống Kín) | Chỉ Số TOC (Cacbon Hữu Cơ Tổng) |
|---|---|---|
| Nguyên Lý Phân Tích | Oxy hóa bằng Kali Dicromat ở 150°C. | Oxy hóa mẫu thành CO₂ và đo khí bằng NDIR. |
| Thời Gian Cho Kết Quả | Khoảng 2.5 – 3 giờ (gồm phá mẫu). | Chỉ mất vài phút cho mỗi mẫu. |
| Nhiễu Ion Clorua (Cl⁻) | Bị nhiễu mạnh, cần dùng HgSO₄. | Hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi Clorua. |
| Chất Thải Hóa Chất | Chứa Crom, Bạc, Thủy ngân độc hại. | Thân thiện môi trường, không dùng hóa chất độc hại. |
Lưu ý về BOD₅: Nước thải xi mạ có tỷ lệ BOD₅/COD rất thấp do chứa nhiều chất hữu cơ khó phân hủy sinh học, làm hệ vi sinh dễ sốc tải.
6 Bước Kiểm Chứng Số Liệu Đáng Tin & Xử Lý Thuốc Thử Đã Độc Hại
- Chạy mẫu trắng (Blank): Đo cùng lô thuốc thử để trừ nền.
- Dung dịch chuẩn KHP: Kiểm tra độ chính xác của lò phá mẫu và máy đo bằng Kali Hydro Phtalat.
- Đo lặp & Thêm chuẩn (Spike sample): Đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu xi mạ.
- Đối chiếu PTN ngoài: Gửi mẫu song song định kỳ kiểm chứng.
- Bảo quản thuốc thử: Tránh ánh sáng, nhiệt độ cao và kiểm tra hạn sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Hạ Nhanh COD Nước Thải Sinh Hoạt Bằng Cách Nào?
Lựa Chọn Hệ Thống Đo Để Bàn Tại EMIN
Phòng thí nghiệm nhà máy xi mạ có nhiều hơi axit, nên ưu tiên thiết bị có vỏ chống ăn mòn, bàn phím chống thấm. Lò phá mẫu, máy đo quang và thuốc thử nên chọn đồng bộ để đảm bảo thuật toán chuẩn.





