Máy đo độ dày lớp phủ sơn mài đàn guitar là một công đoạn hữu ích trong kiểm soát chất lượng hoàn thiện bề mặt. Lớp sơn mài tạo độ bóng, làm nổi bật vẻ đẹp của vật liệu nền và góp phần bảo vệ bề mặt đàn. Tuy nhiên, quy trình kiểm tra cần hạn chế tối đa tác động lên sản phẩm, đặc biệt với các nhạc cụ đã hoàn thiện hoặc đang ở giai đoạn sản xuất.

Vì sao cần đo độ dày lớp phủ đàn guitar?
Lớp phủ hoàn thiện có thể gồm nhiều lớp sơn mài, lớp màu, lớp phủ trong hoặc lớp làm kín như véc-ni. Tùy quy trình của nhà sản xuất, màu có thể được phủ trực tiếp lên vật liệu nền rồi thêm các lớp phủ tiếp theo; trong trường hợp khác, sơn mài pha màu có thể kết hợp với lớp phủ trong.
Độ dày lớp phủ cần được kiểm soát phù hợp với yêu cầu hoàn thiện của từng quy trình. Theo thông tin ứng dụng, lớp phủ quá dày có thể làm giảm cộng hưởng âm học của đàn, trong khi lớp phủ không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến mục tiêu bảo vệ và hoàn thiện bề mặt. Việc đo nhanh tại nhiều vị trí giúp người vận hành theo dõi tính đồng đều của lớp phủ mà không làm gián đoạn đáng kể quy trình sản xuất.
Ứng dụng này có thể áp dụng cho đàn có nền gỗ hoặc vật liệu than chì. Các loại gỗ được đề cập gồm gỗ thích (maple), gỗ gụ (mahogany), gỗ bass, gỗ vân sam (spruce), gỗ hồng sắc (rosewood), gỗ alder, gỗ tần bì (ash), gỗ óc chó (walnut), gỗ tuyết tùng (cedar) và gỗ mun (ebony). Graphite (than chì) là vật liệu composite gồm sợi carbon trong nền nhựa, thường là nhựa epoxy. Ngoài nhạc cụ, nguyên lý kiểm soát lớp phủ cũng có thể phù hợp với các sản phẩm gỗ được phủ sơn mài, chẳng hạn như đồ nội thất hoặc sàn gỗ.
Thách thức khi kiểm tra lớp sơn mài
Thách thức chính là xác định lượng sơn mài đã phủ trên bề mặt mà không phá hủy đàn. Trong nhiều trường hợp, nhu cầu kiểm tra không chỉ dừng ở tổng độ dày lớp hoàn thiện mà còn có thể bao gồm lớp làm kín bên dưới.
Các phương pháp phá hủy yêu cầu gia nhiệt, cắt một phần lớp phủ và bóc tách để đo bằng panme. Cách làm này có nguy cơ làm rách hoặc biến dạng lớp phủ, từ đó gây khó khăn cho việc đo chính xác. Đồng thời, sản phẩm dùng để thử nghiệm có thể không còn sử dụng được. Vì vậy, phương pháp không phá hủy phù hợp hơn khi cần lấy mẫu ở nhiều vị trí trên bề mặt đàn.
Giải pháp với Máy đo độ dày lớp phủ bằng siêu âm PosiTector 200
PosiTector 200 B1 cho tổng độ dày lớp phủ
PosiTector 200 B1 là thiết bị siêu âm dùng để đo tổng độ dày kết hợp của lớp sơn mài và lớp làm kín. Theo dữ liệu ứng dụng, thiết bị phù hợp để đo tổng chiều dày đến 1000 μm (40 mils). Cách tiếp cận này hữu ích khi mục tiêu kiểm tra là theo dõi tổng lượng vật liệu phủ trên bề mặt.

PosiTector 200 B3 khi cần phân biệt các lớp
Bên cạnh kết quả tổng, PosiTector 200 B3 có khả năng nhận diện riêng các lớp bổ sung, ví dụ lớp làm kín. Kết quả đo có thể được thể hiện dưới dạng số và đồ thị. Dạng hiển thị đồ thị phản ánh các xung siêu âm phản xạ từ những lớp như sơn mài polyurethane và lớp véc-ni; phần giá trị số tương ứng giúp theo dõi chiều dày từng lớp và tổng chiều dày.

Lợi ích cho kiểm soát quy trình hoàn thiện
Khi lựa chọn phương án đo, cần xác định rõ mục tiêu là đo tổng lớp phủ hay cần phân tách các lớp, đồng thời đối chiếu với loại vật liệu nền, cấu trúc lớp hoàn thiện và quy trình thực tế của nhà sản xuất. Máy đo độ dày lớp phủ bằng siêu âm không phá hủy tạo phản hồi dữ liệu trực tiếp cho người vận hành trong quá trình phủ mà không phải cắt hay bóc tách sản phẩm. Khi có dữ liệu đo tại các vị trí khác nhau, doanh nghiệp có cơ sở để đánh giá độ đồng đều, hạn chế phủ dư vật liệu và giảm nhu cầu sửa chữa do kiểm soát quy trình tốt hơn.





