Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

NGUỒN ĐIỆN
Điện áp đầu ra: 0 đến 12 kV AC
Dòng điện đầu ra:
Thông mạch: 100 mA tại 10 kV
30 phút: 200 mA tại 10 kV
4 phút: 300 mA tại 10 kV
(Thời gian hoạt động dựa trên nhiệt độ môi trường 50°C. Ở nhiệt độ thấp hơn, thời gian hoạt động lâu hơn ở dòng cao.)
Công suất đầu ra: 3 kVA
Tín hiệu đầu ra: Sóng sin được tạo nội bộ, độc lập với nguồn đầu vào
Không bị giảm hiệu suất khi sử dụng với máy phát điện di động
Nguồn vào AC:
95-264 V AC, 47-63 Hz
16 A tối đa tại 110 V
10 A tối đa tại 220 V
TẦN SỐ KIỂM TRA
Dải đo: 45 đến 70 Hz (độc lập với tín hiệu đầu vào)
Độ phân giải: 0.1 Hz
Độ chính xác: ± 1% giá trị đo
ĐIỆN ÁP KIỂM TRA
Dải đo: 25 V đến 12 kV
Độ phân giải: 1 V
Độ chính xác: ± 1% giá trị đo
DÒNG ĐIỆN KIỂM TRA
Dải đo: 0 đến 5.0 A
Độ phân giải: 0.1 μA
Độ chính xác: ± 1% giá trị đo, ±1 μA
ĐIỆN DUNG
Dải đo: 0 đến 100 μF
Độ phân giải: 0.01 pF
Độ chính xác: ± 0.5% giá trị đo, ± 1 pF
CẢM KHÁNG (INDUCTANCE)
Dải đo: 6 H đến 10 MH
Độ phân giải: 0.01 H
Độ chính xác: ± 0.5% giá trị đo
CÔNG SUẤT (WATTS)
Dải đo: 0 đến 2 kW (công suất thực)
Độ phân giải: 0.5 mW
Độ chính xác:
± 2% giá trị đo tại 10 kV
± 0.03% của VA, ±0.5 mW
HỆ SỐ CÔNG SUẤT / TAN-DELTA
Dải đo:
% PF: 0 đến ± 100.00%
PF: 0 đến ± 1.0000
% Tan δ: 0 đến ± 999.99%
Tan δ: 0 đến ± 9.9999
mW/Var: 0 đến ± 9999.9
Độ phân giải: 0.01% / 0.0001
Độ chính xác đảm bảo: ± 1% giá trị đo, ± 0.04% (toàn dải)
Độ chính xác điển hình: < ± 0.005% (toàn dải)
ĐO NHIỆT ĐỘ
Dải đo: -20°C đến +50°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ± 4°C