Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đây là một máy quét siêu âm duy nhất thiết kế theo hình thức module kết nối với máy tính. Đảm bảo việc chuẩn đoán rõ ràng và hiệu quả với các đầu dò bụng.
MÔ TẢ SẢN PHẨM
DRAMINSKI SonTrace được thiết kế dành cho các học viên và bác sỹ thú y những người có nhu cầu về một chiếc máy quét siêu âm sách tay tiện dụng và kinh tế. Son Trace là một giải pháp tốt cho phép xây dựng một máy quét siêu âm dựa trên máy tính sách tay, hoặc máy tính để bàn. Thiết bị này có thể để trong chiếc cặp đựng laptop. Nó được trang bị một cổng USB 2.0 để kết nối với máy tính. Đồng thời máy quét siêu âm này có thể được dùng trong văn phòng như một thiết bị cố định.
TẠI SAO BẠN NÊN CHỌN THIẾT BỊ DRAMINSKI SonTrace
- Một giải pháp rất kinh tế cho các học viên, sinh viên về thú y quan tâm đến lĩnh vực siêu âm
- Đây là một thiết bị rất hữu dụng và việc sử dụng phần mềm rất dễ dàng với một loạt các tùy chọn được cung cấp sẵn. ( Đo kích thước, cine loop, chuẩn đoán hình ảnh...)
- Đầu dò dùng dải tần số 5 MHz để khám ở vùng bụng.
- Do đặc tính nhỏ gọn và di động nên thiết bị này có thể luôn đi cùng bên bạn trong công việc.
THIẾT BỊ BAO GỒM.
- Sontrace – Hệ thống đầu dò điện làm việc với máy tính thông qua cổng USB .
- Đầu dò làm việc ở 2 dải tần số 5 MHz (Vùng cứng), 7.5 MHz (vùng bụng).
- Một đĩa CD phần mềm Draminski SonTrace System.
- Một túi sách.
- Dây cáp kết nối USB
- Sách hướng dẫn sử dụng.
- Máy tính xách tay (Tùy chọn)
Đặc tính kỹ thuật
| Kích thước | 11.5 x 8.0 x 3.5 cm | |
| Trọng lượng | 250 g (Không bao gồm đầu dò) | |
| Chế độ hình ảnh | Thời gian hiển thị ảnh thực: B Mode, B+B Mode B+M Mode |
|
| Cine loop | max 256 frames (ca. 20 sec.) | |
| Loại đầu dò và tần số | Mechanical, sector, abdominal 5.0 MHz Mechanical, sector, abdominal 7.5 MHz |
|
| Độ sâu thâm nhập (phụ thuộc vào loại đầu dò) | 7, 10, 12, 15, 20 cm | |
| Góc quét | 90° cho đầu dò ổ bụng | |
| Chức năng điều khiển | Bàn phím máy tính (keyboard shortcuts) Chuột máy tính (laptop touchpad or a mouse) |
|
| Bộ nhớ hình ảnh | Phụ thuộc vào ổ cứng máy tính | |
| Nguồn cấp điện | Cổng USB2.0, 5 V | |
| Nhiệt độ làm việc | + 5°C đến + 40°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0°C đến + 45°C |