Máy đo độ cứng Micro-Vickers kỹ thuật số EBP DV-1MW (9.8N)
Turret: Thủ công
Lựa chọn lực: Chọn thủ công
Vật kính: 10X (đo); 40X (đo)
Thị kính: Thị kính số 10X tích hợp bộ mã hóa (encoder)
Độ phóng đại tổng: 100X (đo); 400X (đo)
Lực thử: 10g (0.098N), 25g (0.245N), 50g (0.49N), 100g (0.98N ), 200g (1.96N), 300g (2.94N), 500g (4.9N), 1000g (9.8N)
Thang đo độ cứng:
HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1
Thang quy đổi:
HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HR15N, HR30N, HR45N,
HR15T, HR30T, HR45T, HV, HK, HBW
Tốc độ gia tải: ≤ 50 μm/giây
Mũi ấn: Mũi ấn kim cương hình chóp tứ giác tiêu chuẩn (136° ± 0.5°)
Độ phân giải đo: 0.01 μm
Dải giá trị độ cứng: 8 HV – 2900 HV
Phương pháp gia tải: Tự động (gia tải, giữ tải và dỡ tải)
Thời gian giữ tải: 1 – 99 giây (mỗi bước 1 giây)
Độ đồng tâm giữa tâm vật kính và tâm mũi ấn:
Sai số < 1 μm (có thể điều chỉnh vị trí tâm vật kính)
Bàn thử X–Y:
Kích thước: 100 × 100 mm
Hành trình tối đa: 25 × 25 mm
Độ phân giải di chuyển: 0.01 mm
Không gian thử:
Chiều cao tối đa: 160 mm (theo phương thẳng đứng)
Độ sâu họng máy: 170 mm (theo phương ngang)
Nguồn sáng: Đèn LED ánh sáng lạnh độ sáng cao, tuổi thọ dài, tích hợp sẵn
Camera: Camera tích hợp 5 MP
Phần mềm:
Phần mềm điều khiển tháp xoay, độ sáng, đo lường… và tạo báo cáo thử nghiệm tùy chỉnh
Kích thước máy & khối lượng tịnh: 540 × 260 × 650 mm; 50 kg
Nguồn điện:
220 V ± 5%, 50/60 Hz, 600 W (có phiên bản 110 V)
Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 4340.2, ASTM E384 & E92, EN ISO 6507, JIS B-7734
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

