Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Mô tả sản phẩm
Giám sát quy trình, tính toán giá trị F và giá trị A0.
• Chịu nhiệt lên đến +150 °C
• Độ chính xác cao
• Hoàn tòn chống nước
• Lập trình và đánh giá bằng PC
• Pin thay được
Dải đo: 0 °C...+150 °C 1 mbar...4000mbar
Độ chính xác: ± 0.1 °C (0 °C...+140 °C) ± 0.2 °C (+140 °C...+150 °C) ±10 mbar
Độ phân giải: 0.01 °C
Nhiệt độ hoạt động: 0 °C...+150 °C
Nhiệt độ bảo quản: 0 °C...+125 °C
Bộ nhớ: 2 x 33.400 mgiá trị đo
Cảm biến: Pt 1000
Tốc độ lấy mẫu: 250 ms...24 h
Tần số vô tuyến: 2.4 GHz
Các biến đo: nhiệt độ, áp suất
Cấp IP: IP68
Pin: 3.6 V Pin có thể thay
Tuổi thọ pin: khoảng 2 năm
Kích thước: ø 48 mm x 24 mm
Trọng lượng xấp xỉ. 75 g
Chứng chỉ: Chứng nhận hiệu chuẩn nhà máy
Chọn mua thêm
AL 101 Hộp bảo vệ silicon dùng cho EBI 10-TP; Part No. 1340-6021
Set giao diện SI 3200: 4 fold Interface IF 200 for EBI 12, EBI 10 and EBI 100; Part No. 1340-6068
Set giao diện SI 1200: 4-fold Interface IF 200 for EBI 12, EBI 10 and EBI 100; Part No. 1340-6062
AL 104: Set pin cho EBI12 + EBI 16; Part No. 1100-0118
AL 121 dụng cụ mở; Part No. 1100-0131
Set giao diện SI 2100: 2-fold Interface IF 100 for EBI 12, EBI 10, EBI 100 and EBI 11; Part No. 1340-6064
St giao diện SI 1100: 2-fold Interface IF 100 for EBI 12, EBI 10, EBI 100 and EBI 11; Part No. 1340-6061