Máy kiểm tra an toàn điện EEC ESA-140A
MODEL THAY THẾ: Associated Research OMNIA II 8206
ĐẦU VÀO
• Điện áp (AC): 115/230V ± 15% dải tự động
• Tần số: 50/60 Hz ± 5%
ĐIỆN ÁP AC
• Định mức đầu ra: 5kV/50mA
• Dải điện áp đầu ra: 0-5.00kV
• Độ phân giải điện áp: 0.01 kV
• Độ chính xác điện áp: ±(1.5% cài đặt + 5V)
• Dải đo dòng(tổng): 0.000-50.00mA
• Độ phân giải dòng (tổng): 0.001/0.01mA
• Độ chính xác dòng(tổng): ±(2% giá trị đọc + 2 counts)
ĐIỆN ÁP DC
• Định mức đầu ra: 6kV/20mA
• Dải điện áp đầu ra: 0-6.00kV
• Độ phân giải điện áp: 0.01kV
• Độ chính xác điện áp: ±(1.5% cài đặt + 5V)
• Dải đo dòng: 0.0μA-20.00mA
• Độ phân giải dòng: 0.1μA/0.001mA/0.01mA
• Độ chính xác dòng: ±(2% giá trị đọc + 2 counts)
ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN
• Định mức đầu ra: 1kV/50GΩ
• Dải điện áp đầu ra: 30-1000V
• Độ phân giải điện áp: 1 V
• Độ chính xác điện áp: ±(1.5% cài đặt + 2 counts)
• Dải đo điện trở: 0.050MΩ-50GΩ
• Độ phân giải điện trở: 0.001/0.01/0.1/1MΩ
• Độ chính xác điện trở:
0.100 - 999.9 MΩ dưới 30-499V: ±(7% giá trị đọc +0.1% dải đo)
1 - 10 GΩ dưới 30-499V: ±(15% giá trị đọc + 0.1% dải đo)
0.500 - 999.9 MΩ dưới 500-1000V: ±(2% giá trị đọc +0.1% dải đo)
1 - 9.999 GΩ dưới 500-1000V: ±(5% giá trị đọc+0.1% dải đo)
10 - 50 GΩ dưới 500-1000V: ±(15% giá trị đo+0.1% dải đo)
KIỂM TRA NỐI ĐẤT
• Định mức đầu ra: 40 A/600mΩ/8V
• Dòng đầu ra: 1.00-40.00A
• Độ phân giải dòng: 0.01A
• Độ chính xác dòng: ±(2% cài đặt + 2 counts)
• Điện áp đầu ra: 3.00-8.00V
• Độ phân giải điện áp: 0.01V
• Độ chính xác điện áp: ±(2% cài đặt + 3 counts)
KIỂM TRA TÍNH LIÊN TỤC
• Định mức đầu ra (DC): 0.1A for 0-10.00Ω, 0.01A for 10.1-100.0Ω, 0.001A for 101-1kΩ, 0.0001A for 1.001-10kΩ, 0.1A tối đa
• Điện trở offset: 0.00-10.00Ω
• Độ phân giải điện trở offset: 0.01Ω
• Độ chính xác điện trở offset: ±(1% giá trị + 3 counts)
• Dải đo điện trở: 0.00-10kΩ
• Độ phân giải điện trở: 0.01/0.1/1Ω
• Độ chính xác điện trở:
0.00-10.00Ω/10.1-100.0Ω: ±(1 % giá trị đọc + 3 counts)
101-1000Ω/1001-10000Ω: ±(1 % giá trị đọc + 10 counts)
DÒNG CẢM ỨNG
• Dải dòng rò (RMS): 0.0μA-10.00mA
• Độ phân giải dòng rò (RMS):
0.0-999.9μA: 0.1μA
1000-8399μA: 1μA
8.40-10.00mA: 0.01mA
• Độ chính xác dòng rò (RMS) (AC + DC):
DC: ±(2% giá trị đọc + 3 counts)2
15Hz < f <100kHz: ±(2% giá trị đọc + 3 counts)2
100kHz < f < 1MHz: ±(5% giá trị đọc) (> 10.0μA)
RUN TEST
Dải đo công suất: 0 - 4500W
Độ chính xác công suất: ± (5% giá trị đọc + 3 counts)
Hệ số công suất: 0.000 - 1.000
Độ chính xác hệ số công suất: ± (8% giá trị đọc + 2 counts)
Dải đo điện áp (AC): 0.0 - 277.0V , 1ø
Độ chính xác điện áp: ± (1.5% giá trị đọc + 2 counts)
Dải đo dòng (AC): 0.00 - 16.00A
Độ chính xác dòng: ± (2% giá trị đọc + 2 counts)
Dải đo dòng rò: 0.00 - 10.00 mA
Độ chính xác dòng rò: ± (2% giá trị đọc + 2 counts)
Điện trở MD (L-G): 2kΩ ± 1%
THÔNG SỐ CHUNG
• Giao tiếp: USB & RS232, Optional Ethernet, GPIB
• Hiển thị: Màn hình LCD kỹ thuật số độ phân giải 800 x 480 / Độ tương phản 9 cấp 1-9
• Kích thước (W x H x D), mm: 430 × 133 × 500
• Trọng lượng: 36 Kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

