Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Màn hình
Loại màn hình: LCD 7" độ sáng cao
Cảm ứng: Có
Độ sáng màn hình: 1000 nits, điều chỉnh từ 0% đến 100%
Tần số làm tươi màn hình: 60 Hz
Đầu ra video HDMI: Có (độ phân giải HDMI hỗ trợ cho màn hình: 1024x768, tần số 60Hz)
Dải đo
Dải đo: 2 đến 15,000 mm, bước 0.1 mm
Vận tốc: 250 đến 16,000 m/s, bước 1 m/s
Bù trừ Zero (Zero Offset): 0 đến 1000 µs, bước 0.01 µs
Độ trễ hiển thị : -60 đến 15,000 mm, bước 0.1 mm
Đơn vị đo: mm, inch, µs, %
Chỉnh sóng: Sóng toàn phần, nửa sóng dương, nửa sóng âm
Lưới ngang: 100% hoặc 110%
Reject: 0% đến 99% FSH với cảnh báo bằng hình ảnh
Khoảng cách Skip: Cảnh báo dựa trên độ dày và góc
A-Scan: Chế độ đóng băng hoạt động, đóng băng, điền đầy
Đồng hồ thực: Ngày và giờ cho các bản ghi lưu
Thu thập dữ liệu
Tần số số hóa: 100 MHz
Bộ nhớ dữ liệu: Thẻ SD 32 GB
Lưu A-Scan đơn lẻ: > 6 triệu A-Scan
Tạo báo cáo: Báo cáo PDF trên máy với logo tùy chỉnh, A-Scan dạng PNG
Ghi liên tục A-Scan*: Tạo file trên máy, > 200 giờ
Bộ hiệu chuẩn : 10,000 bộ
Xuất dữ liệu: Thẻ SD, USB, kết nối PC
Bộ thu (Receiver)
Dải động: 0 đến 120 dB, bước 0.1 dB
Băng thông bộ thu: 0.5 đến 20 MHz, bộ khuếch đại băng rộng
Cài đặt bộ lọc số: 0 đến 20 MHz, bước 0.1 MHz
Chế độ Enhance: Tắt, thấp, trung bình, cao
Độ tuyến tính hệ thống
Ngang: ± 1% FSW
Dọc: ± 2% FSH
Cổng đo
Số cổng đo: 3 cổng + 1 cổng giao diện*
Chế độ đo: Max peak, flank, j-flank, first peak, zero crossing
Start: 0 đến 20,000 mm, bước 0.1 mm
Width: 0 đến 20,000 mm, bước 0.1 mm
Threshold: 0% đến 100%, bước 0,1%
Độ phân giải ToF: Chọn 1/0.1/0.01 mm
Báo động: Ngưỡng dương và âm, độ dày thành
Hiển thị báo động: Âm thanh, hình ảnh và rung
Phóng to Gate Width: Cho cổng 1, 2, 3
Đo biên độ: 0% đến 110% FSH, bước 0,1%
Tốc độ đo: Tương đương PRF
Hiệu chuẩn tự động
+ Vận tốc, Zero Offset
+ Chùm thẳng (Straight Beam): First back wall hoặc echo-to-echo
+Chùm góc (Angle Beam): Soundpath hoặc Depth
Pulser
Loại Pulser: Square wave, Spike
PRF: 10 đến 2000 Hz, bước 1 Hz
Điện áp: 50V - 450V, bước 25V
Độ rộng xung: 0,5 - 20 MHz, bước 0,1 MHz
Trở kháng: 50 Ω, 400 Ω
Chế độ Impulse: 0 đến 7
Chế độ thử nghiệm: Pulse echo, dual, through transmission
Ngõ vào/ra thiết bị
Cổng USB: USB-C (sạc, truy cập dữ liệu), USB-A (USB flash)
Kết nối cảm biến: LEMO 00
Thẻ SD: 32 GB
Thông số môi trường
IP Rating: IP65
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 55°C
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến 60°C
Nhiệt độ sạc pin: 0°C đến 40°C
Đo lường
Vị trí hiển thị: 12 khối do người dùng định nghĩa
Trigonometry: Đường đi chùm, độ sâu khuyết tật, khoảng cách bề mặt, min/max depth, gate2-gate1
Threshold: Chiều cao echo %, suy giảm dB, min/max threshold
Trigger: Initial pulse, IF gate
Độ dày công việc: 0.1 đến 999.9 mm, bước 0.1 mm
Góc khúc xạ: 0° đến 90°, bước 0.1°
DAC: Point-point và đường cong parabol, 2 đường cong bổ sung ±20 dB, tối đa 15 điểm
TCG: 15 điểm, độ dốc 18 dB/10 ns
Hiệu chỉnh bề mặt cong: Ống, thanh
AWS: D1.1/D1.5
DGS: Universal DGS*, FlexiDGS
Thông số chung
Kích thước tổng thể (W x H x D): 205 mm x 130 mm x 60 mm
Vật liệu: ABS định hình, IP65, bề mặt mềm
Trọng lượng: 1 kg (bao gồm pin)
Vận hành: Bàn phím 5 nút + 1 nút gain, thuận cả hai tay
Pin: Lithium-ion 7,4V, 40W, sạc lại được
Thời gian sử dụng pin: Lên tới 8 giờ
Nguồn điện: USB-C fast charger, 100-240 VAC, 50-60 Hz, 1.5 A