Máy dò khuyết tật siêu âm EECI DS-702
Màn hình
Loại màn hình: LCD 7" độ sáng cao
Cảm ứng: Có
Độ sáng màn hình: 1000 nits, điều chỉnh từ 0% đến 100%
Tần số làm tươi màn hình: 60 Hz
Đầu ra video HDMI: Có (độ phân giải HDMI hỗ trợ cho màn hình: 1024x768, tần số 60Hz)
Dải đo
Dải đo: 2 đến 15,000 mm, bước 0.1 mm
Vận tốc: 250 đến 16,000 m/s, bước 1 m/s
Bù trừ Zero (Zero Offset): 0 đến 1000 µs, bước 0.01 µs
Độ trễ hiển thị : -60 đến 15,000 mm, bước 0.1 mm
Đơn vị đo: mm, inch, µs, %
Chỉnh sóng: Sóng toàn phần, nửa sóng dương, nửa sóng âm
Lưới ngang: 100% hoặc 110%
Reject: 0% đến 99% FSH với cảnh báo bằng hình ảnh
Khoảng cách Skip: Cảnh báo dựa trên độ dày và góc
A-Scan: Chế độ đóng băng hoạt động, đóng băng, điền đầy
Đồng hồ thực: Ngày và giờ cho các bản ghi lưu
Thu thập dữ liệu
Tần số số hóa: 100 MHz
Bộ nhớ dữ liệu: Thẻ SD 32 GB
Lưu A-Scan đơn lẻ: > 6 triệu A-Scan
Tạo báo cáo: Báo cáo PDF trên máy với logo tùy chỉnh, A-Scan dạng PNG
Ghi liên tục A-Scan*: Tạo file trên máy, > 200 giờ
Bộ hiệu chuẩn : 10,000 bộ
Xuất dữ liệu: Thẻ SD, USB, kết nối PC
Bộ thu (Receiver)
Dải động: 0 đến 120 dB, bước 0.1 dB
Băng thông bộ thu: 0.5 đến 20 MHz, bộ khuếch đại băng rộng
Cài đặt bộ lọc số: 0 đến 20 MHz, bước 0.1 MHz
Chế độ Enhance: Tắt, thấp, trung bình, cao
Độ tuyến tính hệ thống
Ngang: ± 1% FSW
Dọc: ± 2% FSH
Cổng đo
Số cổng đo: 3 cổng + 1 cổng giao diện*
Chế độ đo: Max peak, flank, j-flank, first peak, zero crossing
Start: 0 đến 20,000 mm, bước 0.1 mm
Width: 0 đến 20,000 mm, bước 0.1 mm
Threshold: 0% đến 100%, bước 0,1%
Độ phân giải ToF: Chọn 1/0.1/0.01 mm
Báo động: Ngưỡng dương và âm, độ dày thành
Hiển thị báo động: Âm thanh, hình ảnh và rung
Phóng to Gate Width: Cho cổng 1, 2, 3
Đo biên độ: 0% đến 110% FSH, bước 0,1%
Tốc độ đo: Tương đương PRF
Hiệu chuẩn tự động
+ Vận tốc, Zero Offset
+ Chùm thẳng (Straight Beam): First back wall hoặc echo-to-echo
+Chùm góc (Angle Beam): Soundpath hoặc Depth
Pulser
Loại Pulser: Square wave, Spike
PRF: 10 đến 2000 Hz, bước 1 Hz
Điện áp: 50V - 450V, bước 25V
Độ rộng xung: 0,5 - 20 MHz, bước 0,1 MHz
Trở kháng: 50 Ω, 400 Ω
Chế độ Impulse: 0 đến 7
Chế độ thử nghiệm: Pulse echo, dual, through transmission
Ngõ vào/ra thiết bị
Cổng USB: USB-C (sạc, truy cập dữ liệu), USB-A (USB flash)
Kết nối cảm biến: LEMO 00
Thẻ SD: 32 GB
Thông số môi trường
IP Rating: IP65
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 55°C
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến 60°C
Nhiệt độ sạc pin: 0°C đến 40°C
Đo lường
Vị trí hiển thị: 12 khối do người dùng định nghĩa
Trigonometry: Đường đi chùm, độ sâu khuyết tật, khoảng cách bề mặt, min/max depth, gate2-gate1
Threshold: Chiều cao echo %, suy giảm dB, min/max threshold
Trigger: Initial pulse, IF gate
Độ dày công việc: 0.1 đến 999.9 mm, bước 0.1 mm
Góc khúc xạ: 0° đến 90°, bước 0.1°
DAC: Point-point và đường cong parabol, 2 đường cong bổ sung ±20 dB, tối đa 15 điểm
TCG: 15 điểm, độ dốc 18 dB/10 ns
Hiệu chỉnh bề mặt cong: Ống, thanh
AWS: D1.1/D1.5
DGS: Universal DGS*, FlexiDGS
Thông số chung
Kích thước tổng thể (W x H x D): 205 mm x 130 mm x 60 mm
Vật liệu: ABS định hình, IP65, bề mặt mềm
Trọng lượng: 1 kg (bao gồm pin)
Vận hành: Bàn phím 5 nút + 1 nút gain, thuận cả hai tay
Pin: Lithium-ion 7,4V, 40W, sạc lại được
Thời gian sử dụng pin: Lên tới 8 giờ
Nguồn điện: USB-C fast charger, 100-240 VAC, 50-60 Hz, 1.5 A
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

