Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Hãng sản xuất: Elcometer
Model: C206DL----1
Xuất xứ: Anh
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo tối đa: 0,63 - 500mm, phụ thuộc vào đầu dò và vật liệu
Dải tốc độ đo: 1250 - 10000m / s
Độ chính xác: ± 0.1mm, phụ thuộc vào chất liệu và điều kiện
Chế độ cảnh báo
Ghi dữ liệu: 1000 giá trị đọc
Độ phân giải: 0.01mm
Đơn vị: mm hoặc inch
Nhiệt độ hoạt động: -30 ° C đến 50 ° C
Loại bàn phím: Màng Sealed
Hiển thị: 114mm Digit Liquid Crystal Display với đèn nền
Loại Pin: AA 1.5V Alkaline hoặc di 1.2V NiCad
Tuổi thọ pin: 200 giờ Alkaline / 120 giờ NiCad
Trọng lượng: 295 g
Kích thước: 63 x 120 x 31mm
Bao gồm: máy chính 206DL, chai chất tiếp âm, 2 x pin, túi mang theo, giấy chứng nhận hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng, CD phần mềm Elcomaster và cáp truyền dữ liệu
Lưu ý: Đầu dò không kèm theo máy, chọn đầu dò tham khảo datasheet
Elcometer 205, 206 & 206DL Ultrasonic Thickness Gauges
Technical Specification
|
Part Number |
C205----1 |
C206----1 |
C206DL----1 |
|
Model |
Elcometer 205 |
Elcometer 206 |
Elcometer 206DL |
|
Scan Mode |
• |
• |
• |
|
Differential Mode |
|
• |
• |
|
Alarm Mode |
|
• |
• |
|
Data Output (Immediate) |
|
• |
• |
|
Data Logging |
|
|
1000 readings |
|
ElcoMaster® software |
|
|
• |
|
Certificate |
• |
• |
• |
|
Maximum Measurement Range |
0.63 - 500mm (0.025 - 20”), dependent on transducer and material |
||
|
Velocity Range |
1250 - 10000m/s (0.0492 - 0.3930 in/µs) |
||
|
Accuracy |
±0.1mm (0.004”), dependent on material and conditions |
||
|
Resolution |
0.01mm (0.001”) |
||
|
Units |
Millimeters and inches |
||
|
Operating Temperature |
-30°C to 50°C (-20°F to 120°F) |
||
|
Keypad Type |
Sealed Membrane |
||
|
Display |
114mm (4½") Digit Liquid Crystal Display with backlight |
||
|
Battery Type |
AA 1.5V Alkaline or 1.2V NiCad cell |
||
|
Battery Life |
200 hours Alkaline/120 hours NiCad |
||
|
Weight |
295g (10oz) |
||
|
Dimensions |
63 x 120 x 31mm (2.5 x 4.75 x 1.25”) |
||
|
Packing List |
Elcometer 205 or 206DL gauge, bottle of couplant, 2 x batteries, carry case, calibration certificate and operating instructions. |
||

