Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts

Đặc tính kỹ thuật Máy đo tốc độ vòng quay DT2238 :
+ Tầm đo : Đo không tiếp xúc : 5 đến 99,999 RPM.
Đo tiếp xúc : 0,5 đến 19.999 RPM..
Tốc độ bề mặt : 0,05 đến 1,999.9 m / phút
0,2 đến 6560 ft / phút
in / phút 2,0 đến 78,740 in/phút
+ Độ chia : RPM: 0.1 RPM (<1.000 RPM).
1 RPM (≧1000 RPM).
m/phút: 0.01 m / phút (<100 m / phút.)
0,1 m / phút (≧100 m / phút.)
ft/phút: 0.1 ft / phút. (<1.000 ft / phút)
1 ft / phút (≧1.000 ft / phút.)
in/min: 0.1 in/min. ( < 1,000 in/min. )
1 in/min. ( 1,000 in/min. ).
+ Độ chính xác : RPM: ± (0,05% + 1 chữ số).
Tốc độ bề mặt : ± (2% + 1 chữ số)
- Hiển thị: LCD, size 32 mm x 28 mm. 5 chữ số với đơn vị hiển thị.
Độ chính xác ± (0,1% + 1 chữ số).
- Thông số đèn laser: Dưới 1mW
Ánh sáng laser .
Chiều dài bước sóng đỏ là 645 nm.
- Chuẩn thời gian : dùng thạch anh 4.194 MHz
- Mạch điện: Dành riêng một chip vi LSI mạch
- Giao tiếp truy xuất dữ liệu qua RS232 (Tùy chọn)
- Bộ nhớ : Lưu giá trị cuối , giá trị max , min
- Kích thước : 165 x 50 x 33 mm.
- Khối lượng : 182 g
- Nguồn cấp : Pin 1.5V AA x 4
- Dòng tiêu thụ : Dạng không tiếp xúc : 20 mA
Dạng tiếp xúc : 9.5 mA
- Môi trường hoạt động : 0℃ – 50 ℃ , < 80% RH
* Cung cấp trọn bộ gồm :
- Máy chính
- Hộp đựng
- Băng phản chiếu
- Bánh lăn đo tốc độ
- Pin
- Tài liệu HDSD






