Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts

Cấu hình hệ thống: Mạch chính bao gồm tải Điện trở (R), Cảm kháng (L) và Dung kháng (C), mỗi tải được điều khiển độc lập bằng công tắc và quản lý thông qua phần mềm máy tính
Tải điện trở: 3 pha, từ 1.5 W đến 30 kW, điều chỉnh được
Tải cảm kháng: 3 pha, từ 1.5 VA đến 30 kVA, điều chỉnh được
Tải dung kháng: 3 pha, từ 1.5 var đến 30 kvar, điều chỉnh được
Bước tải: 0.5 VA
Điện áp vào tải: 3 pha, A: 220/380 V, B: 120/208 V, C: 277/480 V, D: 230/400 V
Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
Dải đo điện áp pha: 0 đến 300 V
Độ chính xác đo điện áp pha: ±0.2 %
Độ phân giải đo điện áp pha: 0.1 V
Dải đo dòng điện: 0 đến 100 A
Độ chính xác đo dòng điện: ±0.2 %
Độ phân giải đo dòng điện: 0.1 A
Dải công suất tác dụng: 0 đến 30 kW
Độ chính xác công suất tác dụng: ±1 %
Độ phân giải công suất tác dụng: 0.5 W
Dải công suất phản kháng: Công suất được đo từ 0 đến 30 kvar, độ chính xác ±1 % và độ phân giải 0.5 W
Cấu hình đấu dây: Hệ thống ba pha bốn dây hoặc ba pha ba dây
Chế độ điều khiển: Điều khiển tự động và áp tải thông qua máy tính từ xa, khả năng xả tải RLC điều chỉnh liên tục để mô phỏng chính xác
Giao diện: Ethernet, RS-485 (tùy chọn)
Thiết bị lưu trữ: Dữ liệu đo được truyền trực tiếp về máy tính, phần mềm phân tích hỗ trợ ghi và lưu trữ tự động
Hệ thống làm mát: Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Nhiệt độ làm việc: -10 °C đến +40 °C
Nguồn cấp vận hành: AC một pha 220 V hoặc 120 V, 50 Hz hoặc 60 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa: 400 W
Dải điện áp: 0 V đến 310 V
Kích thước (C × R × S): 1804 × 800 × 700 mm (bao gồm bánh xe)
Khối lượng: Xấp xỉ 860 kg