Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts

Hãng sản xuất: YSI
Model: ProDSS
Xuất xứ: Mỹ
Mã Đặt Hàng: 626870-1
Bảo hành: 12 tháng
+ PH
– Dải đo: 0 ~ 14 PH
– Độ chính xác: ±0.2 pH.
– Độ phân giải: 0.01 pH.
+ Độ dẫn điện EC
- Dải đo: 0 ~ 200 mS/cm.
- Độ chính xác: Từ 0 ~ 100 mS/cm: ±0.5% giá trị đo được hoặc 0.001 mS/cm. Từ 100 ~ 200 mS/cm: ±1.0% giá trị đo được.
- Độ phân giải: 0.001, 0.01 hoặc 0.1 µS/cm (tùy thuộc vào khoảng giá trị đo).
+ Độ mặn
– Dải đo: 0 – 70 ppt.
– Độ chính xác: ±1.0% giá trị đo được hoặc ±1.0 ppt.
– Độ phân giải: 0.01 ppt.
+ Tổng chất rắn hòa tan TDS
– Dải đo: 0 – 100 mg/L.
– Độ chính xác: do tính toán.
– Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1 g/L.
+ Độ Đục
– Dải đo: 0 – 4000 FNU.
– Độ chính xác: Từ 0 – 999 FNU: 0.3 FNU or ±2% giá trị đo được. Từ 1000 – 4000 FNU: ±5% giá trị đo được.
– Độ phân giải: 0.1 FNU.
– Đơn vị đo: FTU, NTU.
+ Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
– Dải đo: 0 – 30000 mg/L.
– Độ phân giải: 0.01, 0.1 mg/L.
+ Ammonia
– Dải đo: 0 – 200 mg/L NH4 -N.
– Độ chính xác: ±10% giá trị đo được hoặc 2 mg/L.
– Độ phân giải: 0.01 mg/L.
+ Oxy hòa tan (DO)
– Dải đo: 0 – 500%, 0 – 50 mg/L.
– Độ chính xác: Từ 0 – 200%: ±1% giá trị đo được hoặc 1% độ bão hòa
Từ 200 – 500%: ±8% giá trị đo được.
Từ 0 – 20 mg/L: ±0.1 mg/L hoặc 1% giá trị đo được.
Từ 20 – 50 mg/L: ±8% giá trị đo được.
– Độ phân giải: 0.01 mg/L và 0.1%, hoặc 0.1 mg/L và 1% (do người dùng lựa chọn).
+ Nitrate
– Dải đo: 0 – 200 mg/L NO3 -N.
– Độ chính xác: ±10% giá trị đo được hoặc 2 mg/L.
– Độ phân giải: 0.01 mg/L.
+ Chloride
– Dải đo: 0 – 18000 mg/L Cl.
- Độ chính xác: ±15% giá trị đo được hoặc 5 mg/L.
– Độ phân giải: 0.01 mg/L.
+ Đo sâu:0 ~ 100 m, độ chính xác: ±0.004 m (cáp 10m)
+ Đo áp suất: 375 ~ 825 mmHg, Độ chính xác: ±1.5 mmHg từ 0 đến 50°C
+ Cấp bảo vệ IP: IP67
Chú ý: Giá trên chỉ có duy nhất máy, cáp, dung dịch chuẩn, các sensor mua riêng.