Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Kích thước in: 200x250x330 mm (7.9x9.8x13 in)
Tốc độ in: ~1.2 l/h
Loại Laser: CO₂, 30 W
Độ dày lớp in (tùy thuộc vào vật liệu): 0.06 – 0.10 – 0.12mm (0.0024 - 0.0039 - 0.0047 in)
Độ chính xác quang học: ống kính F-theta, máy quét tốc độ cao
Tốc độ quét: ~5 m/s (16.4 ft/s)
Nguồn cấp: 16 A
Công suất tiêu thụ: 3kW, tối đa 5kW
Kích thước máy (W x D x H): 1.320 x 1.067 x 2.204 mm (51.97 x 42.01 x 86.77 in)
Không gian lắp đặt đề xuất: tối thiểu 3.2x3.5 mx3.0 m (126x138x118 in)
Trọng lượng: ≈600kg (1.323 lb)
Phần mềm: EOS ParameterEditor, EOS RP Tools, PSW 3.6