Thiết bị phân tích chất lượng điện năng ETCR ETCR5000 (4 CH, 6000A, 1000V, 0~50 times, SD Card 2G)
Nguồn điện: Bộ pin lithium có thể sạc lại 9.6V, bộ sạc pin ngoài.
Chế độ hiển thị: Màn hình LCD màu thực, 640 chấm × 480 chấm, 5.6 inch, diện tích hiển thị 116mm × 88mm.
Chỉ báo mức pin: Biểu tượng pin 5 ô hiển thị mức pin. Khi mức pin thấp hơn, nó sẽ tự động tắt sau 1 phút.
Dòng điện hoạt động: Khoảng 490mA, Pin hoạt động liên tục trong khoảng 8 giờ ở công suất tối đa.
Kích thước hàm kẹp:
008B Kẹp dòng điện nhỏ nhọn: Φ8mm; (option)
040B Kẹp dòng điện miệng tròn: 35mm × 40mm; (option)
068B Kẹp dòng điện miệng tròn: 68mm × 68mm; (option)
300F Cảm biến dòng điện cuộn dây linh hoạt: Φ300mm; (option)
Số kênh: 4 kênh dòng điện và điện áp
Điện áp đường dây: 1.0V~2000V
Điện áp pha: 1.0V~1000V
Dòng điện:
008B Kẹp dòng điện: 10mA~10.0A; (option)
040B Kẹp dòng điện: 0.10A~100A; (option)
068B Kẹp dòng điện: 1.0A~1000A; (option)
300F Cảm biến dòng điện cuộn dây linh hoạt: 10A~6000A (option)
Tần số: 40Hz~70Hz。
Thông số lượng điện: W, VA, Var, PF, DPF, cosφ, tanφ.
Thông số năng lượng điện: Wh, Varh, Vah.
Sóng hài: Có, 0~50 lần.
Tổng độ méo hài: Có, 0~50 lần, mỗi pha.
Số nhóm ghi tức thời: 150 nhóm.
Điện áp nhấp nháy: Có
Chế độ dòng điện khởi động: Có, 100 giây.
Mất cân bằng ba pha: Có
Ghi: 300 ngày (ghi 20 thông số cùng lúc, ghi 1 thông số sau mỗi 1 phút).
Giá trị ghi tối thiểu tối đa: Có, có thể đo giá trị tối đa và tối thiểu trong một khoảng thời gian.
Báo động: Có thể chọn 40 loại thông số khác nhau và 12.800 bộ nhật ký báo động.
Giá trị đỉnh: Có
Dung lượng ảnh chụp màn hình: 60 CÁI
Ngôn ngữ menu: Tiếng Trung và tiếng Anh.
Thẻ nhớ SD: 2G
Giao diện truyền thông: USB
Tự động tắt: Ở chế độ ghi biểu đồ xu hướng/báo động/chụp tức thời (đang chờ xử lý hoặc đang tiến hành), thiết bị sẽ không tự động tắt.
Ở chế độ kiểm tra khác, không được nhấn nút trong vòng 15 phút, tự động tắt sau khi nhắc nhở 1 phút.
Chức năng đèn nền: Có, phù hợp để sử dụng ở nơi thiếu sáng và ban đêm.
Kích thước đồng hồ: 240mm×170mm×68mm
Trọng lượng: Máy chủ: khoảng 1.6kg (bao gồm pin); tổng trọng lượng: khoảng 9.18kg (bao gồm gói và phụ kiện).
Trở kháng đầu vào Trở kháng đầu vào của điện áp thử nghiệm: 1MΩ.
Điện áp chịu được: Điện áp AC dạng sóng sin 3700V/50Hz chịu được giữa mạch dụng cụ và vỏ trong 1 phút.
Cách điện: Khoảng cách giữa mạch dụng cụ và vỏ bảo vệ ≥ 10M Ω.
Tiêu chuẩn an toàn phù hợp: IEC 61010 1000V Cat III / 600V CAT IV, IEC61010-031, IEC61326, Mức độ ô nhiễm 2.
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc: -10℃~40℃; dưới 80%RH.
Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10℃~60℃; dưới 70%RH.
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

