Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
TECHNICAL SPECIFICATIONS
Electrical
Sampling speed (sample/s): 1,000,000
Bandwidth (GHz): 33 (at 3 dB)
Input range (Vppd): 1.0 (max.)
Damage amplitude (Vppd): 1.7 (max.)
Connector type: K(f) (50 Ω)
Return loss (dB): –6.5 (at 32 GHz)
RMS noise (mV): 2.0 / 2.5 (max.)
Optical
Unfiltered bandwidth (GHz): 33 (for 28G optical)
Wavelength (nm): 830 to 1600 (full range model); 1250 to 1600 (SMF model)
Return loss (dB): –24 (full range model); –30 (SMF model)
Mask sensitivity (dBm) (CWDM4 mask, mask margin 0%, hit count 0): –8 (at 850 nm); –10 (at 1310 nm)
Damage power (mW): 8
Connector type: FC/PC (50/125 µm) (full range model); FC/PC (9/125 µm) (SMF model)
Clock
Clock input ratio: /2, /4, /8, /16, /32, /64
Trigger jitter (fs): <290
Sensitivity (mV): 100
GENERAL SPECIFICATIONS
Size (H x W x D): 103 mm x 442 mm x 300 mm (4.1 in x 17.4 in x 11.8 in)
Weight: ≤10 kg (22 lb)
Temperature
Operating: 5 °C to 40 °C (41 °F to 104 °F)
Storage: –20 °C to 70 °C (–4 °F to 158 °F)
Relative humidity: 20% to 80%
Power a: 100/120 Vac (50/60/400 Hz); 220/240 Vac (50/60 Hz); 60 W typical/80 W max.
Access interface: Gigabit Ethernet (RJ45 port)