For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Module phân tích mắt và hiện sóng EXFO EA-4000 (33 GHz)

ModelEA-4000
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

TECHNICAL SPECIFICATIONS

Electrical

Sampling speed (sample/s): 1,000,000

Bandwidth (GHz): 33 (at 3 dB)

Input range (Vppd): 1.0 (max.)

Damage amplitude (Vppd): 1.7 (max.)

Connector type: K(f) (50 Ω)

Return loss (dB): –6.5 (at 32 GHz)

RMS noise (mV): 2.0 / 2.5 (max.)

Optical

Unfiltered bandwidth (GHz): 33 (for 28G optical)

Wavelength (nm): 830 to 1600 (full range model); 1250 to 1600 (SMF model)

Return loss (dB): –24 (full range model); –30 (SMF model)

Mask sensitivity (dBm) (CWDM4 mask, mask margin 0%, hit count 0): –8 (at 850 nm); –10 (at 1310 nm)

Damage power (mW): 8

Connector type: FC/PC (50/125 µm) (full range model); FC/PC (9/125 µm) (SMF model)

Clock

Clock input ratio: /2, /4, /8, /16, /32, /64

Trigger jitter (fs): <290

Sensitivity (mV): 100

GENERAL SPECIFICATIONS

Size (H x W x D): 103 mm x 442 mm x 300 mm (4.1 in x 17.4 in x 11.8 in)

Weight: ≤10 kg (22 lb)

Temperature

Operating: 5 °C to 40 °C (41 °F to 104 °F)

Storage: –20 °C to 70 °C (–4 °F to 158 °F)

Relative humidity: 20% to 80%

Power a: 100/120 Vac (50/60/400 Hz); 220/240 Vac (50/60 Hz); 60 W typical/80 W max.

Access interface: Gigabit Ethernet (RJ45 port)

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi