Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

SPECIFICATIONS: WITHOUT POWER MONITORING
Singlemode configurations:
Fiber type (µm) : 9/125
Wavelength range (nm) : 1250 to 1650
Maximum attenuation b (dB): ≥ 65
Insertion loss c, d (dB) :
+ Typical: 1
+ Maximum: 1.5
Attenuation setting resolution (dB), typical : 0.002
Attenuation linearity e (dB) : ±0.1
Attenuation repeatability f (dB), typical : ±0.01
Spectral uniformity, 1510 nm to 1605 nm g (dB): ±0.05
Spectral uniformity, 1450 nm to 1630nm g (dB) : ±0.09
Power meter linearity h (dB): N/A
Power setting repeatability f (dB), 2σ : N/A
PDL i (dB) peak-to-peak : 0.15
Return loss c, j (dB), typical : 60
Max. input power (dBm) : 23
Transition speed (ms), typical:
+ 1 dB: ≤ 160
+ 10 dB: ≤ 515
Shutter isolation (dB), typical : ≥ 100
GENERAL SPECIFICATIONS
Size (H x W x D): 25 mm x 159 mm x 175 mm (1 in x 6 1/4 in x 6 7/8 in)
Weight: 0.67 kg (1.47 lb)
Temperature
Operating: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
Storage: –40 °C to 70 °C (–40 °F to 158 °F)
Relative humidity: 0 % to 80 % non-condensing
Instrument drivers: IVI drivers and SCPI commands
Remote control: With LTB-8: GPIB (IEEE 488.1, IEEE488.2) and Ethernet
Standard accessories: User guide, certificate of compliance and certificate of calibration