Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

TECHNICAL SPECIFICATIONS
Wavelength range (C-band): 1527.99-1567.95 nm (191.2-196.2 THz)
ITU channels: ITU-T G694.1 channels 12-62
Channel spacing: DWDM 100 GHz
Dynamic range per channel (dBm): 10 to –40
Maximum total safe power (dBm): 20
Absolute power uncertainty (dB) (typical): 1
ORL (dB): > 35
Measurement time (s): < 3
BUILT-IN POWER METER SPECIFICATIONS (GeX) (OPTIONAL)
Calibrated wavelengths (nm): 850, 1300, 1310, 1490, 1550, 1625, 1650
Power range (dBm): 27 to —50
Uncertainty (%): ±5 % ± 10 nW
Display resolution (dB): 0.01 = max to —40 dBm; 0.1 = —40 dBm to —50 dBm
Automatic offset nulling range Max power to" —30 dBm
Tone detection (Hz): 270/330/1000/2000
VISUAL FAULT LOCATOR (VFL) (OPTIONAL)
Laser, 650 nm ± 10 nm
CW/Modulate 1 Hz
Typical Pout in 62.5/125 µm: > –1.5 dBm (0.7 mW)
Laser safety: Class 2