Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
SPECTRAL MEASUREMENT
Wavelength range (nm): 1250 to 1650
Wavelength uncertainty (pm): ±10 ±25 ±4 ±10
Reference : Internal gas cell
Resolution bandwidth (FWHM) e (nm) : 0.05
Wavelength linearity (nm): ±0.003
Wavelength repeatability (nm): <0.001
Analysis modes: WDM, EDFA, drift, spectral transmittance, FP, DFB
POWER MEASUREMENT
Dynamic range (dBm) (per channel) : –80 h to 18
Maximum total safe power (dBm): 23
Absolute power uncertainty (dB) : ±0.5
Power repeatability (dB) : ±0.02
OPTICAL MEASUREMENT
Optical rejection ratio at 1550 nm (dB): at 0.2 nm (25 GHz): 35 (40 typical); at 0.4 nm (50 GHz): 45 (50 typical)
Channel spacing: 12.5 to 200 GHz, CWDM
PDL at 1550 nm (dB): ±0.06
ORL (dB): ≥40
Measurement time (s) (includes scanning, analysis and display): <1
OPTICAL MEASUREMENT
Commissioning assistant
Modulation formats: Any, including all coherent/Pol-Mux formats like DP-QPSK, DP-BPSK, DP-8-QAM, DP-16-QAM, DP-64-QAM
Data signals: Up to 400 Gbit/s
Measurements time: 1 min and 40 s (100 scans) for trace with all channels on.; <5 s for traces with a single channel off.
GENERAL SPECIFICATIONS a
Size (H x W x D): 75 mm x 159 mm x 185 mm (3 in x 6 1 ⁄4 in x 7 5⁄16 in)
Weight: 1.4 kg (3.1 lb)
Temperature
Operating: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
Storage: —40 °C to 50 °C (—40 °F to 122 °F)
Relative humidity: < 95% non-condensing
Connectors: EI (EXFO UPC universal interface); EA (EXFO APC universal interface)