Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

SPECIFICATIONS:
Switch : 1×16
Insertion loss (dB) at 1310 nm: 1.8
Insertion loss (dB) at 1530 nm to 1650 nm : 1.4
Operating wavelength (nm) : 1240 to 1680
Repeatability (dB) : ±0.02
Backreflection (dB)(typical) : –50 (–55)
Crosstalk (dB) (typical): 50 (60)
Polarization-dependent loss (dB) (typical) : 0.11 (0.08)
Switching time (ms) : 30
Fiber type Singlemode : 9/125 µm
Input power (damage threshold) (dBm): 27
GENERAL SPECIFICATIONS:
Switch: 1×16
Number of slots: 4
Dimensions (HxWxD): 100 mm (4 in) x 159 mm (6 1/4 in) x 185 mm (7 5/16 in)
Switch life: 1 billion (109) cycles minimum:
Temperature:
operating: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
storage: —40 °C to 70 °C (—40 °F to 158 °F)
Maximum relative humidity: 80 % non-condensing at 40 °C
Instrument drivers : IVI drivers, SCPI commands and REST API
Remote control : Via LTB and FTB platform services: GPIB (IEEE-488.1, IEEE-488.2), Ethernet and RS-232
Standard accessories: User guide f, certificate of compliance and calibration certificate