Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

TECHNICAL SPECIFICATIONS
Module Analyzer
Number of channels: 8
Data rate per lane (GBd): 25.78125, 26.5625, 27.95, 28.05, 28.125, 28.9 (PAM4/NRZ); 9.95328, 10, 10.3125, 10.709, 11.3176, 12.5, 14.025, 21, 24.33024, 25 (NRZ only)
Data rate adjustment (ppm): 0 to ±300
Modulation: NRZ/PAM4
Pattern: PRBS 7/9/11/13/15/23/31, PRBS7Q-31Q (PPG and ED); PRBS16, SSPRQ, user-defined pattern (PPG only)
Maximum amplitude (mVppd): 1500
Rise time / Fall time (ps): 15/15 (20% to 80%)
PAM4 eye width (ps): 17 (zero hit)
Jitter rms (fs): 500
Sensitivity (mVppd): 200 (PAM4 26.5625 GBd); 150 (NRZ 25.78125 GBd)
Clock out
Clock output amplitude (mVppd): 400
Clock output ratio: /2, /4, /8, /16, /32, /64
Power supply
Output voltage (V): 3.1 to 3.5
Adjustable step (mV): 25
Max power (W): 15
Current monitoring: Supported
Daughter card (MCB)
Built-in PC and I/O control
GENERAL SPECIFICATIONS
Size (H x W x D): 114 mm x 220 mm x 517 mm (4.5 in x 8.7 in x 20.4 in)
Weight: ≤10 kg (22 lb)
Temperature
Operating: 5 °C to 40 °C (41 °F to 104 °F)
Storage: –20 °C to 70 °C (–4 °F to 158 °F)
Relative humidity: 20% to 80%
Diameter of tube fitting joint: 6 mm
Tube operating pressure: Up to 1.0 MPa
Power : 100/120 Vac (50/60/400 Hz); 220/240 Vac (50/60 Hz); 60 W typical/80 W max.
Access interface: Gigabit Ethernet (RJ45 port)