Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
TECHNICAL SPECIFICATIONS
Display: 7-in (178-mm) outdoor-enhanced touchscreen, 800 × 480 TFT
Interfaces: Two USB 2.0 ports; RJ45 LAN 10/100 Mbit/s
Storage: 2 GB internal memory (20 000 OTDR traces, typical)
Batteries: Rechargeable lithium-polymer battery; 12 hours of operation as per Telcordia (Bellcore) TR-NWT-001138
Power supply: Power supply AC/DC adapter, input 100-240 VAC, 50-60 Hz
Wavelength (nm) : 850 ± 20/1300 ± 20/1310 ± 20/1550 ± 20/1625 ± 10
SM live port built-in filter: 1625 nm: highpass >1595 nm; isolation >50 dB from 1270 nm to 1585 nm
Dynamic range (dB) : 27/29/36/35/35
Event dead zone (m) : Singlemode: 0.7; Multimode: 0.5
Attenuation dead zone (m): Singlemode: 3 ; Multimode: 2.5
PON dead zone (m) : 35
Distance range (km): Multimode: 0.1 to 40; Singlemode: 0.1 to 260
Pulse width (ns): Multimode: 3 to 1000; Singlemode: 3 to 20 000
Launch conditions : EF-compliant
Linearity (dB/dB): ±0.03
Loss threshold (dB): 0.01
Loss resolution (dB): 0.001
Sampling resolution (m)" Multimode: 0.04 to 5; Singlemode: 0.04 to 10
Sampling points: Up to 256 000
Distance uncertainty (m) : ±(0.75 + 0.0025 % × distance + sampling resolution)
Measurement time: User-defined
Reflectance accuracy (dB) : ±2
Typical real-time refresh (Hz): 4
GENERAL SPECIFICATIONS
Size (H × W × D): 166 mm × 200 mm × 68 mm (6 9/16 in × 7 7/8 in × 2 3/4 in)
Weight (with battery): 1.5 kg (3.3 lb)
Temperature:
Operating: –10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F)
Storage: –40 °C to 70 °C (–40 °F to 158 °F) a
Relative humidity: 0 % to 95 % non-condensing


