Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Models :
+ Channels: See channel grid in the ordering information table below
+ Grid wavelength of the first channel (nm) : 1450
+ Grid wavelength of the last channel (nm): 1650
Wavelength:
+ Channel center : Wavelength grid ±3 nm
+ Tuning range (nm): 1.6 (1.8 typical)
+ Accuracy (nm) : ±0.03
+ Stability over 1 hour (nm) : ±0.005
+ Stability over 24 hours (nm) : ±0.005 (typical)
Power:
+ Maximum : 10 mW (for channels from 1270 nm to 1570 nm); 8 mW (for channels from 1590 nm to 1650 nm)
+ Stability over 1 hour (dB) : ±0.01
+ Stability over 24 hours (dB) : ±0.01 (typical)
+ Optical isolation (dB) : > 30
+ RIN (Relative intensity noise) (dB/Hz): < –140
Spectrum:
+ Laser linewidth (MHz) : < 10
+ SMSR (dB) : > 30 (40 typical)
Modulations:
+ TTL (internal and external): 1 Hz to 890 kHz
+ Analog (external/front panel): 150 Hz to 150 MHz
+ SBS suppression (internal) :
Waveform: Sine:
Frequency range (kHz): 10 to 100
Modulation depth (%): 0 to 15
Interfaces on module front panel:
+ Enable key with status LED : Power up laser
+Optical fiber : PM15
+Optical connector : FC/APC narrow key
+Fiber alignment to connector key: Slow axis
+Polarization extinction ratio (PER) : > 17 dB
+Electrical connector (analog modulation) : Coaxial SMB - 50 Ω
Others:
+Laser safety : Class 1 M
+Dimensions (W x H x D): 35 mm x 128 mm x 230 mm (13/8 in x 5 in x 9 in)
+Weight: 1.1 kg (2.43 lb)