Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Models:
Channel 1: 1309.14 nm / 229.0 THz
Channel 2: 1304.58 nm / 229.8 THz
Channel 3: 1300.05 nm / 230.6 THz
Channel 4: 1295.56 nm / 231.4 THz
Wavelength
Channel center : Grid matched
Tuning range (nm) : 1.6 (1.8 typical)
Accuracy (nm): ±0.03
Stability over 1 hour (nm) : ±0.005
Stability over 24 hours (nm) : ±0.005 typical
Power
Maximum (mW): 10
Stability over 1 hour (dB): ±0.01
Stability over 24 hours (dB): ±0.01 typical
Optical isolation (dB): > 30
Relative intensity noise (RIN) (dB/Hz) : < –130
Spectrum
Laser line width (MHz): < 10
SMSR (dB): > 30 (40 typical)
Modulations
TTL: Internal: 1 Hz to 890 kHz; External: 16 Hz to 890 kHz
Analog (external/front panel): 150 Hz to 150 MHz
Stimulated brillouin scattering (SBS) suppression (internal)
+ Waveform: Sine
+ Frequency range (kHz): 10 to 100
+ Modulation depth (%): 0 to 15
Interfaces on module front panel
Enable key with status LED: Power up laser
Optical fiber: SMF
Fiber alignment to connector key: Slow axis
Polarization extinction ratio (PER) (dB): >17
Optical connector: FC/APC narrow key
Electrical connector: Coaxial SMB - 50 Ω
Others
Laser safety: Class 1 M
Dimensions (W x H x D): 35 mm x 128 mm x 230 mm (1 3/8 in x 5 in x 9 in)
Weight: 1.1 kg (2.43 lb)