Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Spectral passband (nm) : 1490 ±10, 1550 ±10, 1577 ±10
Calibrated wavelengths (nm) : 1310, 1490, 1550, 1577, 1625
Power measurement range (dBm): 15 to –45
Power uncertainty (dB) : 0.5
ORL (dB) : 55
Visual fault locator: Yes (3 modes—continuous, 1 Hz, 4 Hz)
Dedicated live tone detection : Yes
BROADBAND POWER METER SPECIFICATIONS (PPM1-PRO-D ONLY):
PPM1-PRO-D:
Wavelength measurement range (nm) : 1260 to 1469, 1481 to 1499, 1511 to 1625
Calibrated wavelengths (nm) : 1310, 1490, 1550, 1577, 1625
Power measurement range (dBm) : 15 to –45
Power uncertainty (dB) : 0.5
Auto-wavelength recognition and switching : Yes
Tone detection : 270 Hz, 330 Hz, 1 kHz, 2 kHz
GENERAL SPECIFICATIONS
Dimension: 133 mm x 78 mm x 30 mm (5 ¼ in x 3 in x 1 1/8 in)
Display size: 71 mm (2.8 in)
Weight (with battery): 225 g (0.5 lb)
Display type: Color display with capacitive touchscreen
Interface languages: Chinese (Simplified and Traditional), English, French, German, Spanish, Italian
Battery charging: < 2h when unit is off ; USB type C charging port connector; AC/DC charger/adapter input: 100 - 240 V; 50/60 Hz; 1.0 A max, output: 5 V; 2 A
Battery autonomy: 10 h (continuous use at brightness 50%, BLE: ON, AUTO: OFF)
Interfaces: Bluetooth 5.0 with BLE; USB type C
Storage capacity: 1000 test results for local reading
Temperature
Storage: –40 °C to 70 °C (–40 °F to 158 °F)
Operating: –10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F)