Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
SPECIFICATIONS:
Optical characteristics
Wavelength range (nm) : 1525 to 1610
Wavelength resolution (pm): 5
Bandwidth (FWHM):
Minimum: 50 pm (6.25 GHz)
Maximum: 5000 pm (625 GHz)
Bandwidth resolution : 0.3 % of FWHM typical
Filter edge gradient : 500 dB/nm typical d
Insertion loss : 5 dB (4.5 dB typical)
Flatness (dB) : 0.2
Polarization dependent loss (dB) : ±0.2
Out-of-band suppression (crosstalk): 40 dB (45 dB typical)
Interface Optical fiber type : SMF
Connector type : FC/PC or FC/APC
Operating conditions:
Temperature range : 15 °C to 35 °C (59 °F to 95 °F)
Maximum optical input power (dBm) : 27
Size:
Dimensions (W x D x H) : 193 mm x 231 mm x 139 mm (7.6 in x 9.1 in x 5.5 in)
Weight: 3.5 kg (7.7 lbs)