For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Camera đo nhiệt cố định cảm biến thông minh FLIR A700 (Cấu hình nâng cao)

ModelA700
P/N85900-0000-T300293
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dữ liệu máy dò

Bước dò: 17 µm

Độ phân giải IR: 640 x 480

Độ phân giải hình ảnh: 1280 × 960

Mảng mặt phẳng tiêu cự/phạm vi phổ: <30 mK đến <50 mK, phụ thuộc vào ống kính

Lenses: 6°, 14°, 24°, 42°, 80°, FlexView® Dual FOV (24°/14°), FlexView® Dual FOV (42°/24°) lenses

Lấy nét camera IR: Độ tương phản một lần, cơ giới, thủ công

Phép đo

Nhiệt độ vật thể: -20°C đến 120°C (-4°F đến 248°F)

0°C đến 650°C (32°F đến 1202°F)

A700: 300°C đến 2000°C (572°F đến 3632°F)

Độ chính xác: ±2°C (±3.6°F) hoặc ±2% giá trị đọc

Phân tích phép đo

Các chức năng tiêu chuẩn: 10 điểm đo Spotmeters, 10 hộp và đa giác che mặt polygons, 3 Delta, 2 đường đẳng nhiệt, 2 iso-coverage, 1 nhiệt độ tham chiếu, 2 đường thẳng, 1 đường đa giác

Phát hiện nóng/lạnh tự động: Giá trị nhiệt độ tối đa/tối thiểu và vị trí hiển thị trong ô

Phản hồi theo lịch trình: SFTP (hình ảnh), SMTP (hình ảnh và/hoặc dữ liệu/kết quả đo)

Tần số đo: Lên đến 10 Hz

Đọc kết quả đo: Có; các giao thức phổ biến bao gồm EtherNet/IP, Modbus TCP, MQTT và REST API

Phạm vi động: 16 bit

Báo động

Chức năng báo động: Trên bất kỳ chức năng đo nào đã chọn; đầu vào kỹ thuật số; nhiệt độ camera bên trong

Đầu ra báo động: Có: đầu ra chung bao gồm e-mail, EtherNet/IP, Modbus TCP, RESTful API và ONVIF (chỉ dành cho phiên bản nâng cao)

Truyền phát video, giao thức RTSP

Unicast: Có

Multicast: Có

Nhiều luồng hình ảnh: Có

Giao thức RTSP - luồng video 0

Nguồn: Visual, IR, MSX®

Tăng cường độ tương phản: FSX®, cân bằng biểu đồ (chỉ IR)

Lớp phủ: Có, không

Định dạng pixel: YUV411

Mã hóa: H.264/MPEG4/MJPEG

Giao thức RTSP - luồng video 1

Nguồn: Visual

Lớp phủ: Không

Định dạng pixel: YUV411

Mã hóa: H.264/MPEG4/MJPEG

Truyền phát bức xạ

Nguồn: IR

Định dạng pixel: MONO 16

Mã hóa: JPEG-LS nén; FLIR bức xạ

Ethernet

Giao diện: Có dây; Wi-Fi*

Loại đầu nối: M12 8 chân X-coded, cái; RP-SMA, cái

Loại Ethernet & tiêu chuẩn: 1000 Mbps, IEEE 802.3

Nguồn Ethernet: Power over Ethernet, PoE IEEE 802.3af class 3

Giao thức Ethernet: Bao gồm EtherNet/IP, Modbus TCP và MQTT

Đầu vào/ra kỹ thuật số

Loại đầu nối: M12 Male 12 chân A-coded (chia sẻ với nguồn điện bên ngoài)

Đầu vào kỹ thuật số: 2× cách ly quang, Vin (thấp) = 0-1.5 V, Vin (cao) = 3-25 V

Đầu ra kỹ thuật số: 3× cách ly quang, 0–48 V DC, tối đa 350 mA (giảm định mức xuống 200 mA ở 60°C). Rơ le quang trạng thái rắn, 1× chuyên dụng làm đầu ra lỗi (NC)

Hệ thống nguồn

Kiểu đầu nối: M12 Đực 12 chân mã hóa A (dùng chung với I/O kỹ thuật số)

Công suất tiêu thụ: 7.5 W ở mức 24 V DC thông thường; 7.8 W ở mức 48 V DC thông thường; 8.1 W ở mức 48 V PoE thông thường

Wi-Fi*

Kiểu đầu nối: Đực RP-SMA

Chung

Lắp đế: 4× M4 ở 4 mặt

Vật liệu vỏ: Nhôm

Kích thước (D x R x C): 123 × 77 × 77 mm (4.84 × 3.03 × 3.03 in)

Trọng lượng: 0.82 kg (1.8 lb, chỉ có camera

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi