Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Cấu hình tiêu chuẩn
Máy dò
Độ phân giải IR: 640 x 480
Độ phân giải hình ảnh: 1280 × 960
Mảng mặt phẳng tiêu cự/phạm vi phổ: <30 mK đến <50 mK, phụ thuộc vào ống kính
Lenses: 6°, 14°, 24°, 42°, 80°, FlexView® Dual FOV (24°/14°), FlexView® Dual FOV (42°/24°) lenses
Lấy nét camera IR: Độ tương phản một lần, motorized, thủ công
Dải đo
Nhiệt độ vật thể: -20°C đến 120°C (-4°F đến 248°F)
0°C đến 650°C (32°F đến 1202°F)
300°C đến 2000°C (572°F đến 3632°F)
Độ chính xác: ±2°C (±3.6°F) hoặc ±2% giá trị đọc
Phân tích phép đo
Các chức năng tiêu chuẩn: 10 điểm đo Spotmeters, 10 hộp, 3 Delta, 1 đường đẳng nhiệt, 1 iso-coverage, 1 nhiệt độ tham chiếu
Phát hiện nóng/lạnh tự động: Giá trị nhiệt độ tối đa/tối thiểu và vị trí hiển thị trong ô
Phản hồi theo lịch trình: SFTP (hình ảnh), SMTP (hình ảnh và/hoặc dữ liệu/kết quả đo)
Tần số đo: Lên đến 10 Hz
Đọc kết quả đo: Có; các giao thức phổ biến bao gồm EtherNet/IP, Modbus TCP, MQTT và REST API
Phạm vi động: 16 bit
Báo động
Chức năng báo động: Trên bất kỳ chức năng đo nào đã chọn; đầu vào kỹ thuật số; nhiệt độ camera bên trong
Đầu ra báo động: Có: đầu ra chung bao gồm e-mail, EtherNet/IP, Modbus TCP, RESTful API và ONVIF (chỉ dành cho phiên bản nâng cao)
Truyền phát video, giao thức RTSP
Unicast: Có
Multicast: Có
Nhiều luồng hình ảnh: Có
Giao thức RTSP - luồng video 0
Nguồn: Visual, IR, MSX®
Tăng cường độ tương phản: FSX®, cân bằng biểu đồ (chỉ IR)
Lớp phủ: Có, không
Định dạng pixel: YUV411
Mã hóa: H.264/MPEG4/MJPEG
Giao thức RTSP - luồng video 1
Nguồn: Visual
Lớp phủ: Không
Định dạng pixel: YUV411
Mã hóa: H.264/MPEG4/MJPEG
Ethernet
Giao diện: Có dây; Wi-Fi*
Loại đầu nối: M12 8 chân X-coded, female; RP-SMA, female
Loại Ethernet & tiêu chuẩn: 1000 Mbps, IEEE 802.3
Nguồn Ethernet: Power over Ethernet, PoE IEEE 802.3af class 3
Giao thức Ethernet: Bao gồm EtherNet/IP, Modbus TCP và MQTT
Đầu vào/ra kỹ thuật số
Loại đầu nối: M12 Male 12 chân A-coded (chia sẻ với nguồn điện bên ngoài)
Đầu vào kỹ thuật số: 2× cách ly quang, Vin (thấp) = 0-1.5 V, Vin (cao) = 3-25 V
Đầu ra kỹ thuật số: 3× cách ly quang, 0–48 V DC, tối đa 350 mA (giảm định mức xuống 200 mA ở 60°C). Rơ le quang trạng thái rắn, 1× chuyên dụng làm đầu ra lỗi (NC)
Hệ thống nguồn
Kiểu đầu nối: M12 male 12 chân mã hóa A (dùng chung với I/O kỹ thuật số)
Công suất tiêu thụ: 7.5 W ở mức 24 V DC thông thường; 7.8 W ở mức 48 V DC thông thường; 8.1 W ở mức 48 V PoE thông thường
Wi-Fi*
Kiểu đầu nối: male RP-SMA
Chung
Lắp đế: 4× M4 ở 4 mặt
Vật liệu vỏ: Nhôm
Kích thước (D x R x C): 123 × 77 × 77 mm (4.84 × 3.03 × 3.03 in)
Trọng lượng: 0.82 kg (1.8 lb, chỉ có camera


