Ampe kìm True RMS FLIR CM85-2 (999.9 V AC/DC, 999.9A AC/DC)
Phạm vi đo lường và độ chính xác
Điện áp DC:
99.99 V, ±(0.7% + 2 chữ số)
999.9 V, ±(0.7% + 2 chữ số)
Điện áp AC:
0.05 V đến 99.99 V, ±(1.0% + 5 chữ số)
999.9 V, 50 Hz đến 500 Hz
VFD, ACV 0.05 V đến 99.99 V, 50 Hz đến 60 Hz ±(1% + 5 chữ số)
999.9 V, 50 Hz đến 60 Hz ±(1% + 5 chữ số)
Dòng điện DC:
99.99 A, ±(2% + 0.5 A)
999.9 A, ±(2% + 5 chữ số)
Dòng điện AC:
0.10 A đến 99.99 A, 50 Hz đến 60 Hz ±(2% + 5 chữ số)
999.9 A, >60 Hz đến 400 Hz ±(2.5% + 5 chữ số)
VFD, ACA 0.10 A đến 99.99 A, 50 Hz đến 60 Hz ±(2% + 5 chữ số)
999.9 A, 50 Hz đến 60 Hz ±(2% + 5 chữ số)
Peak Hold ACV:
140.0 V, ±(3.0% + 15 chữ số)
1400 V, ±(3.0% + 15 chữ số)
Peak Hold ACA:
140.0 A, ±(3.5% + 15 chữ số)
1400 A, ±(3.5% + 15 chữ số)
Tần số:
20.00 Hz đến 99.99 Hz, ±(0.5% + 3 chữ số)
20.0 Hz đến 999.9 Hz, ±(0.5% + 3 chữ số)
0.020 kHz đến 9.999 kHz, ±(0.5% + 3 chữ số)
Độ méo hài tổng ACA/ACV: 99.9%, ±(3.0% + 10 chữ số)
Độ méo hài: H01–H12 99.9%, ±(5% + 10 chữ số)
Độ méo hài: H13–H25 99.9%, ±(10% + 10 chữ số)
Dòng điện khởi động ACA:
99.99 A, ±(3% + 0.3 A)
999.9 A, ±(3% + 5 chữ số)
Watt DC:
9.999 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 0.05 kW)
99.99 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 0.5 kW)
999.9 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 10 chữ số)
Watts AC:
9.999 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 10 chữ số)
99.99 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 10 chữ số)
999.9 kW (10 V, 5 A min), ±(3% + 10 chữ số)
Hệ số công suất: -1.00 đến 0.00 đến +1.00, ±3° ±1 chữ số
Điện trở:
999.9 Ω, ±(1.0% + 5 chữ số)
9.999 kΩ, ±(1.0% + 3 chữ số)
99.99 kΩ, ±(1.0% + 3 chữ số)
Tính liên tục: 999.9 Ω, ±(1.0% + 5 chữ số)
Điốt: 0.40 V đến 0.80 V, ±0.1 V
Điện dung:
3.999 μF, ±(1.9% + 8 chữ số)
39.99 μF, ±(1.9% + 8 chữ số)
399.9 μF, ±(1.9% + 8 chữ số)
3.999 mF, ±(1.9% + 8 chữ số)
Tốc độ đo: 3 lần mỗi giây
Dữ liệu đồng hồ
Độ mở hàm: 45 mm (1.77 in)
Phạm vi Bluetooth: 10 m (32 ft)
Xếp hạng danh mục: CAT IV-600 V, CAT III-1000 V
Ghi dữ liệu: Có sẵn qua Ứng dụng METERLiNK
Thử nghiệm thả rơi: 1.2 m (4 ft)
Truyền thông & Lưu trữ dữ liệu
Phạm vi Bluetooth tối đa: 10 m (32 ft)
Nguồn
Tự động tắt nguồn: Khoảng 30 phút
Tuổi thọ pin: 50 giờ với pin kiềm (đèn nền, đèn làm việc và Bluetooth tắt)
Yêu cầu về nguồn điện: 6 × pin kiềm AAA 1,5 V
Tổng quan
Kích thước (D x R x C): 276 mm × 101 mm × 50 mm (10.87 in × 3.98 in × 1.97 in)
Độ mở hàm: 45 mm (1.77 in)
Trọng lượng: Tổng trọng lượng bao gồm cả pin: 0.65 kg (1.43 lb)
Đèn làm việc: Có
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

