Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Hình ảnh & Quang học
Màn hình 4,3 inch: 800 × 480 pixel
Tự động xoay: Tự động chuyển ngang (landscape) hoặc dọc (portrait)
Tự động điều chỉnh hình ảnh: Chuẩn hoặc dựa trên histogram theo nội dung hình ảnh
Camera kỹ thuật số tích hợp: 5 MPixel có đèn LED
Kích thước camera (không gồm ống kính) [D × R × C]: 167.2 × 204.5 × 188.3 mm (6.6 × 8.0 × 7.4 in.)
Cập nhật phần mềm: Qua cáp USB hoặc thẻ SD
Bảng màu: Iron, Rainbow, Rainbow HC, White Hot, Black Hot, Arctic, Lava
Bước điểm ảnh cảm biến: 17 µm
Loại cảm biến: Mảng mặt phẳng tiêu cự (FPA), microbolometer không làm mát
Camera kỹ thuật số: Góc nhìn thích ứng với ống kính hồng ngoại
Tăng cường ảnh số: Giảm nhiễu số thích ứng
Zoom số: 1–8× liên tục
Loại màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung
Khẩu độ (f-number): 1.15
Góc nhìn (FOV): 28° × 21°
Tiêu cự: 36 mm (1,42 in.)
Lấy nét: Một chạm hoặc thủ công
Mô tả hình ảnh: Thêm ghi chú ngắn (lưu trong thẻ JPEG EXIF)
Tần số hình ảnh: 30 Hz
Chế độ hình ảnh: Ảnh nhiệt, ảnh nhiệt MSX, Picture-in-Picture, camera kỹ thuật số
Ảnh hồng ngoại: Ảnh hồng ngoại màu đầy đủ
Độ phân giải IR: 1024 × 768; lên đến 3.1 MP với UltraMax
Laser: Kích hoạt bằng nút chuyên dụng
Căn chỉnh laser: Vị trí hiển thị tự động trên ảnh hồng ngoại
Nhận diện ống kính: Tự động
Điều chỉnh ảnh thủ công: Tuyến tính, có thể chỉnh level/span/max./min.
Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 1.3 m (4.26 ft.)
Khoảng cách lấy nét IR tối thiểu: 0.4 m (1.32 ft.)
Khoảng cách căn chỉnh IR–ảnh thường tối thiểu: 0.4 m (1.32 ft.)
MSX (Multi Spectral Dynamic Imaging): Ảnh nhiệt tăng cường chi tiết
Video IR không bức xạ: H.264 lưu vào thẻ nhớ
Ghi video IR không bức xạ: H.264 vào thẻ nhớ
Truyền video IR không bức xạ: H.264 qua Wi-Fi hoặc USB
Picture-in-Picture: Vùng ảnh nhiệt thay đổi kích thước & di chuyển trên ảnh thường
Video IR bức xạ: Ghi bức xạ thời gian thực (RTRR) vào thẻ nhớ
Truyền video IR bức xạ: Truyền bức xạ thời gian thực (RTRS) qua USB
Vẽ (Sketch): Vẽ trên ảnh nhiệt/ảnh số hoặc thêm tem có sẵn; phần mềm PC riêng để tạo báo cáo chi tiết
Độ phân giải không gian (IFOV): 0,47 mrad
Dải phổ: 7.5 – 14 µm
Độ nhạy nhiệt (NETD): <20 mK tại +30°C
UltraMax: Có
Đèn chiếu video: Đèn LED tích hợp
Ống ngắm: 800 × 480 pixel
Ảnh thường: Ảnh màu đầy đủ
Ghi video thường: H.264 vào thẻ nhớ
Truyền video thường: H.264 qua Wi-Fi hoặc USB
Đo lường & Phân tích
Độ chính xác (trôi) chế độ Screen EST: ±0.3°C
Vùng đo: 5 + 5 vùng (hộp & hình tròn) với giá trị max./min./trung bình
Bù truyền dẫn khí quyển: Tự động (theo khoảng cách, nhiệt độ môi trường, độ ẩm)
Cảnh báo màu (Isotherm): Trên/dưới/khoảng
Nhiệt độ chênh lệch: Delta giữa điểm đo & nhiệt độ tham chiếu
Bù hệ số phát xạ: 0.01 – 1.0 hoặc chọn từ danh sách vật liệu
Bù quang học ngoài & cửa sổ IR: Tự động
Hiệu chỉnh đo: Phát xạ, nhiệt độ phản xạ, độ ẩm, nhiệt độ môi trường, khoảng cách, bù cửa sổ IR
Cảnh báo đo: Âm thanh/hình ảnh
Cài đặt đo sẵn: Không đo, điểm trung tâm, điểm nóng, điểm lạnh, preset 1, preset 2
Dải nhiệt độ vật thể: −40°C đến 2000°C
Độ chính xác dải nhiệt:
±1°C hoặc ±1% tại 25°C (5–150°C)
±2°C hoặc ±2% tại 25°C (đến 1200°C)
Bù truyền dẫn quang học: Tự động
Biểu đồ tuyến (Profile): 1 đường với nhiệt độ max./min.
Nhiệt độ tham chiếu: Cài đặt thủ công
Bù nhiệt độ phản xạ: Tự động
Trung bình mẫu chế độ Screen EST: Khuyến nghị 30–45°C
Lệnh cài đặt: Preset người dùng, lưu tùy chọn, nút lập trình, Wi-Fi, GPS & la bàn, Bluetooth, ngôn ngữ, thời gian & đơn vị
Điểm đo: 10
Độ nhạy nhiệt: <0,02°C tại +30°C
Preset người dùng: Kết hợp nhiều điểm/vùng/profiles/delta
Giao diện người dùng
Màn hình: Cảm ứng 4.3 in., LCD 800 × 480 pixel
Ngôn ngữ: 22 ngôn ngữ (Anh, Đức, Pháp, Nhật, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể…)
Văn bản: Thêm bảng, chọn mẫu có sẵn
Cảm ứng: Có
Ghi âm: 60 giây (qua Bluetooth) lưu cùng ảnh
Nguồn
Thời gian hoạt động: >2.5 giờ tại 25°C
Pin: Li-ion sạc lại
Sạc: Trong máy (adapter AC hoặc 12 V xe hơi) hoặc bộ sạc 2 khe
Nhiệt độ sạc: 0–45°C (Hàn Quốc: 10–45°C)
Thời gian sạc: 2.5 giờ đạt 90%, có LED báo trạng thái
Nguồn ngoài: Adapter 90–260 V AC hoặc 12 V xe hơi (option)
Quản lý nguồn: Tự động tắt sau 5 phút, 20 phút hoặc không tắt


