For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Camera ảnh nhiệt HD FLIR T1040, 28° (28° × 21°, −40°C ~ 2000°C)

ModelT1040, 28°
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Hình ảnh & Quang học

Màn hình 4,3 inch: 800 × 480 pixel

Tự động xoay: Tự động chuyển ngang (landscape) hoặc dọc (portrait)

Tự động điều chỉnh hình ảnh: Chuẩn hoặc dựa trên histogram theo nội dung hình ảnh

Camera kỹ thuật số tích hợp: 5 MPixel có đèn LED

Kích thước camera (không gồm ống kính) [D × R × C]: 167.2 × 204.5 × 188.3 mm (6.6 × 8.0 × 7.4 in.)

Cập nhật phần mềm: Qua cáp USB hoặc thẻ SD

Bảng màu: Iron, Rainbow, Rainbow HC, White Hot, Black Hot, Arctic, Lava

Bước điểm ảnh cảm biến: 17 µm

Loại cảm biến: Mảng mặt phẳng tiêu cự (FPA), microbolometer không làm mát

Camera kỹ thuật số: Góc nhìn thích ứng với ống kính hồng ngoại

Tăng cường ảnh số: Giảm nhiễu số thích ứng

Zoom số: 1–8× liên tục

Loại màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung

Khẩu độ (f-number): 1.15

Góc nhìn (FOV): 28° × 21°

Tiêu cự: 36 mm (1,42 in.)

Lấy nét: Một chạm hoặc thủ công

Mô tả hình ảnh: Thêm ghi chú ngắn (lưu trong thẻ JPEG EXIF)

Tần số hình ảnh: 30 Hz

Chế độ hình ảnh: Ảnh nhiệt, ảnh nhiệt MSX, Picture-in-Picture, camera kỹ thuật số

Ảnh hồng ngoại: Ảnh hồng ngoại màu đầy đủ

Độ phân giải IR: 1024 × 768; lên đến 3.1 MP với UltraMax

Laser: Kích hoạt bằng nút chuyên dụng

Căn chỉnh laser: Vị trí hiển thị tự động trên ảnh hồng ngoại

Nhận diện ống kính: Tự động

Điều chỉnh ảnh thủ công: Tuyến tính, có thể chỉnh level/span/max./min.

Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 1.3 m (4.26 ft.)

Khoảng cách lấy nét IR tối thiểu: 0.4 m (1.32 ft.)

Khoảng cách căn chỉnh IR–ảnh thường tối thiểu: 0.4 m (1.32 ft.)

MSX (Multi Spectral Dynamic Imaging): Ảnh nhiệt tăng cường chi tiết

Video IR không bức xạ: H.264 lưu vào thẻ nhớ

Ghi video IR không bức xạ: H.264 vào thẻ nhớ

Truyền video IR không bức xạ: H.264 qua Wi-Fi hoặc USB

Picture-in-Picture: Vùng ảnh nhiệt thay đổi kích thước & di chuyển trên ảnh thường

Video IR bức xạ: Ghi bức xạ thời gian thực (RTRR) vào thẻ nhớ

Truyền video IR bức xạ: Truyền bức xạ thời gian thực (RTRS) qua USB

Vẽ (Sketch): Vẽ trên ảnh nhiệt/ảnh số hoặc thêm tem có sẵn; phần mềm PC riêng để tạo báo cáo chi tiết

Độ phân giải không gian (IFOV): 0,47 mrad

Dải phổ: 7.5 – 14 µm

Độ nhạy nhiệt (NETD): <20 mK tại +30°C

UltraMax: Có

Đèn chiếu video: Đèn LED tích hợp

Ống ngắm: 800 × 480 pixel

Ảnh thường: Ảnh màu đầy đủ

Ghi video thường: H.264 vào thẻ nhớ

Truyền video thường: H.264 qua Wi-Fi hoặc USB

Đo lường & Phân tích

Độ chính xác (trôi) chế độ Screen EST: ±0.3°C

Vùng đo: 5 + 5 vùng (hộp & hình tròn) với giá trị max./min./trung bình

Bù truyền dẫn khí quyển: Tự động (theo khoảng cách, nhiệt độ môi trường, độ ẩm)

Cảnh báo màu (Isotherm): Trên/dưới/khoảng

Nhiệt độ chênh lệch: Delta giữa điểm đo & nhiệt độ tham chiếu

Bù hệ số phát xạ: 0.01 – 1.0 hoặc chọn từ danh sách vật liệu

Bù quang học ngoài & cửa sổ IR: Tự động

Hiệu chỉnh đo: Phát xạ, nhiệt độ phản xạ, độ ẩm, nhiệt độ môi trường, khoảng cách, bù cửa sổ IR

Cảnh báo đo: Âm thanh/hình ảnh

Cài đặt đo sẵn: Không đo, điểm trung tâm, điểm nóng, điểm lạnh, preset 1, preset 2

Dải nhiệt độ vật thể: −40°C đến 2000°C

Độ chính xác dải nhiệt:

±1°C hoặc ±1% tại 25°C (5–150°C)

±2°C hoặc ±2% tại 25°C (đến 1200°C)

Bù truyền dẫn quang học: Tự động

Biểu đồ tuyến (Profile): 1 đường với nhiệt độ max./min.

Nhiệt độ tham chiếu: Cài đặt thủ công

Bù nhiệt độ phản xạ: Tự động

Trung bình mẫu chế độ Screen EST: Khuyến nghị 30–45°C

Lệnh cài đặt: Preset người dùng, lưu tùy chọn, nút lập trình, Wi-Fi, GPS & la bàn, Bluetooth, ngôn ngữ, thời gian & đơn vị

Điểm đo: 10

Độ nhạy nhiệt: <0,02°C tại +30°C

Preset người dùng: Kết hợp nhiều điểm/vùng/profiles/delta

Giao diện người dùng

Màn hình: Cảm ứng 4.3 in., LCD 800 × 480 pixel

Ngôn ngữ: 22 ngôn ngữ (Anh, Đức, Pháp, Nhật, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể…)

Văn bản: Thêm bảng, chọn mẫu có sẵn

Cảm ứng: Có

Ghi âm: 60 giây (qua Bluetooth) lưu cùng ảnh

Nguồn

Thời gian hoạt động: >2.5 giờ tại 25°C

Pin: Li-ion sạc lại

Sạc: Trong máy (adapter AC hoặc 12 V xe hơi) hoặc bộ sạc 2 khe

Nhiệt độ sạc: 0–45°C (Hàn Quốc: 10–45°C)

Thời gian sạc: 2.5 giờ đạt 90%, có LED báo trạng thái

Nguồn ngoài: Adapter 90–260 V AC hoặc 12 V xe hơi (option)

Quản lý nguồn: Tự động tắt sau 5 phút, 20 phút hoặc không tắt

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi