Camera nhiệt FLIR T530-24 (-20°C~120°C, 0°C~650°C)
Độ phân giải
Độ phân giải hồng ngoại: 320 x 240 (76800 pixel)
Độ phân giải UltraMax®: 307200 pixel hiệu dụng
Dải đo nhiệt độ vật thể
-20°C đến 120°C (-4°F đến 248°F)
0°C đến 650°C (32°F đến 1202°F)
Hiệu chuẩn optional: 300°C đến 1200°C (572°F đến 2192°F)
Zoom số
Zoom kỹ thuật số: 1–4x liên tục
Thông số chung
Loại cảm biến & bước điểm ảnh: Microbolometer không làm mát, 17 µm
Dải phổ: 7.5 – 14.0 µm
Tần số ảnh: 30 Hz
Nhận dạng ống kính: Tự động
F-number: f/1.3 (ống kính 24°)
Hệ thống lấy nét
Lấy nét: Liên tục với đo khoảng cách laser (LDM), LDM chụp một lần, lấy nét tương phản một lần, lấy nét thủ công
Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.15 m (ống kính 24°); có chế độ macro optional
Nút lập trình: 2
Hiển thị & chế độ ảnh
Màn hình: LCD cảm ứng 4”, 640 x 480 pixel, tự xoay
Camera kỹ thuật số: 5 MP, có đèn LED hỗ trợ chụp ảnh/video
Bảng màu: Iron, Gray, Rainbow, Arctic, Lava, Rainbow HC
Chế độ ảnh: Hồng ngoại, hình ảnh thường, MSX®, Picture-in-Picture
Picture-in-Picture: Có thể thay đổi kích thước và vị trí
UltraMax®: Tăng gấp 4 lần số pixel, xử lý trong FLIR Tools
Đo lường & phân tích
Độ chính xác: ±2°C (±3.6°F) hoặc ±2% giá trị đo
Điểm đo & vùng đo: 3 điểm trong chế độ live
Chế độ đo: Không đo, điểm trung tâm, điểm nóng, điểm lạnh, cấu hình người dùng 1 & 2
Con trỏ laser: Có
Đo khoảng cách laser: Có, nút chuyên dụng
Chú thích & ghi chú
Ghi âm: 60 giây cho ảnh/video (mic tích hợp hoặc Bluetooth)
Văn bản: Danh sách có sẵn hoặc bàn phím cảm ứng
Vẽ trên ảnh: Có trên ảnh hồng ngoại
Đo khoảng cách/diện tích: Có, tính diện tích trong vùng đo (m² hoặc ft²)
GPS: Gắn thẻ vị trí tự động
METERLiNK®: Có
Lưu trữ ảnh
Phương tiện lưu trữ: Thẻ SD tháo rời
Định dạng ảnh: JPEG tiêu chuẩn kèm dữ liệu đo
Time-lapse (hồng ngoại): 10 giây đến 24 giờ
Video & truyền dữ liệu
Video IR định lượng: Ghi thời gian thực (.csq)
Video IR / video thường: H.264 lưu vào thẻ nhớ
Truyền video IR định lượng: Qua UVC hoặc Wi-Fi
Truyền video IR không định lượng: H.264 / MPEG-4 / MJPEG qua Wi-Fi hoặc UVC
Giao tiếp: USB 2.0, Bluetooth, Wi-Fi
Ngõ ra video: DisplayPort qua USB Type-C
Thông tin khác
Pin: Pin Li-ion, sạc trong máy hoặc bộ sạc rời
Thời gian hoạt động: ~4 giờ (25°C, sử dụng tiêu chuẩn)
Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 70°C
Chống sốc/rung & bảo vệ: 25 g / IEC 60068-2-27; 2 g / IEC 60068-2-6; IP54; EN/UL/CSA/PSE 60950-1
Khối lượng / kích thước (không ống kính): 1.3 kg; 140 x 201 x 84 mm
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

