Camera hồng ngoại cầm tay FLIR T865 80° (640 × 480 pixels; -40°C~2000°C)
Độ phân giải hồng ngoại: 640 × 480 pixel
Độ nhạy nhiệt/NETD: <50 mK tại 30°C (14° lens)
Độ chính xác: ±1°C (±1.8°F): 5 đến 100°C (41 đến 212°F), ±1%: 100 đến 120°C (212 đến 248°F), ±2°C (±3.6 °F): -40 đến 100°C (-40 đến 212°F), ±2%: 100 đến 650°C (212 đến 1202°F), 300 đến 2000°C (572 đến 3632°F)
Trường nhìn (FOV): 80° × 63°
Camera kỹ thuật số: 5 MP, có đèn LED chụp ảnh/quay video tích hợp, bị vô hiệu hóa khi sử dụng ống kính 80°
Màn hình: LCD cảm ứng 4", 640 × 480 pixel với khả năng tự động xoay
Phương tiện lưu trữ: Thẻ SD có thể tháo rời
HÌNH ẢNH & QUANG HỌC
Bảng màu: Iron, Rainbow, Rainbow HC, White hot, Black hot, Arctic, Lava
Loại máy dò và bước sóng: Microbolometer không làm mát, 12 µm
Máy ảnh kỹ thuật số: 5 MP, có đèn LED chụp ảnh/quay video tích hợp, bị vô hiệu hóa khi sử dụng ống kính 80°
Zoom kỹ thuật số: 1-8x liên tục
Số f: 1.3, 80°
Độ dài tiêu cự: 5 mm (0.19 in)
Lấy nét: Liên tục với máy đo khoảng cách laser (LDM), LDM một lần chụp, độ tương phản một lần chụp, thủ công
Tần số hình ảnh: 30 Hz
Độ phân giải hồng ngoại: 640 × 480 pixel
Nhận dạng ống kính: Tự động
Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.1 m (3.9 in)
Truyền phát video hồng ngoại không đo bức xạ: H.264 hoặc MPEG-4 qua Wi-Fi MJPEG qua UVC hoặc Wi-Fi
Picture-in-Picture: Có thể thay đổi kích thước và di chuyển
Ghi video hồng ngoại đo bức xạ: Ghi bằng phép đo bức xạ theo thời gian thực (.csq)
Truyền phát video hồng ngoại bằng phép đo phóng xạ: Có, qua UVC
Độ phân giải không gian (IFOV): Phụ thuộc vào độ phân giải IR của camera: 320 × 240 pixels: 5.2mrad/pixel 464 × 348 pixels: 3.6 mrad/pixel 640 × 480 pixels: 2.6 mrad/pixel
Dải quang phổ: 7.5 - 14.0 µm
Độ nhạy nhiệt/NETD: <50 mK tại 30°C (14° lens)
UltraMax: Số điểm ảnh tăng gấp bốn lần; được kích hoạt trong menu và được xử lý trong phần mềm báo cáo FLIR.
Kính ngắm: Có
ĐO LƯỜNG & PHÂN TÍCH
Độ chính xác: ±1°C (±1.8°F): 5 đến 100°C (41 đến 212°F), ±1%: 100 đến 120°C (212 đến 248°F), ±2°C (±3.6 °F): -40 đến 100°C (-40 đến 212°F), ±2%: 100 đến 650°C (212 đến 1202°F), 300 đến 2000°C (572 đến 3632°F)
Cài đặt trước phép đo: Không đo, điểm trung tâm, điểm nóng, điểm lạnh, Cài đặt trước của người dùng 1, Cài đặt trước của người dùng 2
Dải nhiệt độ đối tượng: -40°C đến 120°C (-40°F đến 248°F); 0°C đến 650°C (32°F đến 1202°F) 300°C đến 2000°C (572°F đến 3632°F)
Đo điểm ảnh: 10 ea ở chế độ trực tiếp
GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG
Màn hình: LCD cảm ứng 4", 640 × 480 pixel với khả năng tự động xoay
Văn bản: Danh sách được xác định trước hoặc bàn phím màn hình cảm ứng
Giọng nói: 60 giây ghi âm được thêm vào hình ảnh tĩnh hoặc video qua mic tích hợp (có loa) hoặc qua Bluetooth
NGUỒN ĐIỆN
Thời gian hoạt động của pin: Khoảng 4 giờ ở nhiệt độ môi trường 25°C (77°F) và sử dụng thông thường
Loại pin: Pin Li-ion, được sạc trong máy ảnh hoặc trên bộ sạc riêng
MÔI TRƯỜNG
Dải nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 50°C (5°F đến 122°F)
An toàn: EN/UL/CSA/PSE 60950-1
Dải nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

