Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

- Đo điện áp AC/DC
+ 600.0 V /0.1 V /± 2 % + 3dgt
- Đo điện trở (Earth bond resistance)
20.00 Ω, 200.0 Ω, 2000 Ω, 20.00 kΩ /± 1.5 % + 3 dgt
- Đo điện trở cách điện
+ Giải đo: 0.01 MΩ đến 2000 MΩ
+ Điện áp thử: 500 V, 1000V /+ 20 %
+ Cấp chính xác:
50 V: ±(3 % + 5)
100 V: ±(3 % + 5)
250 V: ±(1.5 % + 5)
500 V: ±(1.5 % + 5)
1000 V:±(1.5 % + 5) đến 2000 MΩ, ±(10 % + 3), trên 2000 MΩ
Kích thước: 5.0 cm H x 10.0 cm W x 20.3 cm L
trọng lượng: 550 g (1.2 lb)
Cấp bảo vệ: IP40
Phụ kiện: dây đo TL224, đầu đo TP74, kẹp PN 1958654 (đỏ) và kẹp PN 1958646 (đen), vỏ cao sủ, HDSD
| AC/DC Voltage Measurement | |||||||
| Accuracy |
|
||||||
| Input impedance |
|
||||||
| Common mode rejection ratio (1 kΩ unbalanced): |
|
||||||
| Overload Protection |
|
||||||
| Earth bond resistance measurement | |||||||||
| Range/Resolution |
|
||||||||
| Accuracy |
|
||||||||
| Overload Protection |
|
||||||||
| Open Circuit Test Voltage |
|
||||||||
| Short circuit current |
|
||||||||
| Insulation specifications | |||||||||||
| Measurement Range |
|
||||||||||
| Test voltage |
|
||||||||||
| Test Voltage Accuracy |
|
||||||||||
| Short circuit current |
|
||||||||||
| Auto Discharge |
|
||||||||||
| Live circuit indicator |
|
||||||||||
| Maximum Capacitive Load |
|
||||||||||
| Measure Accuracy: |
|
||||||||||
| General Specifications | |||||||
| Maximum voltage applied to any terminal: |
|
||||||
| Storage Temperature |
|
||||||
| Operating Temperature |
|
||||||
| Temperature Coefficient |
|
||||||
| Relative Humidity |
|
||||||
| Vibration |
|
||||||
| Shock |
|
||||||
| Electromagnetic compatibility: |
|
||||||
| Safety |
|
||||||
| Certifications: |
|
||||||
| Batteries |
|
||||||
| Battery Life |
|
||||||
| Size |
|
||||||
| Weight |
|
||||||
| IP Rating |
|
||||||
| Altitude |
|
||||||
| Over-range capability: |
|
||||||
| Included accessories: |
|
||||||

