For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo điện trở cách điện kiêm đồng hồ vạn năng FLUKE FLUKE-1577 (600 MΩ, 1000V)

Có sẵn: 2 Cái
ModelFLUKE-1577
P/N2157280
Xuất xứUSA (Mỹ)
Giá chưa bao gồm VAT
23,420,417 VND
Giá đã bao gồm VAT
25,294,050 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

DCV: 1000 V /±0.2%+2 dgt

ACV: 1000 V /±2%+3 dgt

DCA: 400mA /±1.0%+2dgt

ACA: 400mA /±2.0%+2dgt

R: 50 MΩ /±1.2%+2dgt

Điện áp thử: 500, 1000 V

Giả đo điện trở cách điện: 600 MΩ

Kích thước: 203 x 100 x 50 mm

Trọng lượng: 624 g

Cấp bảo vệ: IP40

Phụ kiện:dây đo, đầu kẹp, hộp cứng, 4 pin AA, HDSD,CD HDSD


Specifications
Voltage DC
Maximum Voltage:  1000 V
Accuracy:  1577: ±(0.2%+2)
   1587: ±(0.09%+2)
Maximum Resolution:  0.001V
Voltage AC
Maximum Voltage:  1000 V
Accuracy:  1577: ±(2%+3)
   1587: ±(2%+3)
AC Bandwidth:  1587: 5kHz*
   *with low pass filter; 3db @ 800 Hz
Maximum Resolution:  0.1 mV
Current DC
Maximum Amps:  400mA
Amps Accuracy:  1577: ±(1.0%+2)
   1587: ±(0.2%+2)
Maximum Resolution:  0.01 mA
Current AC
Maximum Amps:  400mA
Amps Accuracy:  1577: ±(2.0%+2)*
   1587: ±(1.5%+2)*
   * 1kHz bandwidth
Maximum Resolution:  0.01 mA
Resistance
Maximum Resistance:  50 MΩ
Accuracy:  1577: ±(1.2%+2)
   1587: ±(0.9%+2)
Maximum Resolution:  0.1Ω
Capacitance(1587 only)
Maximum Capacitance:  9,999 µF
Accuracy:  ±(1.2%+2)
Maximum Resolution:  1 nF
Frequency (1587 only)
Maximum Frequency:  100 kHz
Accuracy:  ±(0.1%+1)
Maximum Resolution:  0.01 Hz
Temperature Measurement (1587 only)
   -40.0 °C to 537 °C
   -40.0 °F to 998 °F
   excluding probe
Diode Test (1587 only)
Range:  6 V
Resolution:  1 mV
Accuracy:  ±(2 % + 1)
Insulation Test
Minimum Test Current @ 1kΩ/V:
   1mA
Test Voltages:
1577:  500, 1000 V
1587:  50, 100, 250, 500, 1000 V
Maximum Resistance per Test Voltage:
50V:  
100V:  
250V:  
500V:  
1000V:  1577: 600 MΩ
   1587: 2 GΩ
Maximum Resolution per Test Voltage:
50V:  0.01 MΩ
100V:  0.01 MΩ
250V:  0.1 MΩ
500V:  0.1 MΩ
1000V:  0.1 MΩ
Accuracy per Test Voltage:
50V:  ±(3 % + 5)
100V:  ±(3 % + 5)
250V:  ±(1.5 % + 5)
500V:  1577: ±(2.0 % + 5)
   1587: ±(1.5 % + 5)
1000V:  1577: ±(2.0 % + 5)
   1587: ±(1.5 % + 5) to 600 MΩ, ±(10 % + 3) above 600 MΩ
Environmental Specifications
Operating temperature
   –20 °C to +55 °C
Storage temperature
   -40°C to +60°C
Humidity (Without Condensation)
   0% - 95% (10 °C – 30 °C)
   0% - 75% (30 °C – 40 °C)
   0% - 40% (40 °C – 55 °C)
Operating Altitude
   2000 m
Safety Specifications
Overvoltage category
   Complies with ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA-C22.2 NO. 61010-1-04, and IEC/EN 61010-1 2nd Edition for measurement CAT III 1000 V and CAT IV 600 V
Agency Approvals
   2000 m CAT III 1000 V, CAT IV 600 V; 3000 m CAT II 1000 V, CAT III 600 V
Mechanical & General Specifications
Size
   203 x 100 x 50 mm (with holster)
Weight
   624 g
Warranty
   
Battery life Alkaline
Meter use:  1000 hours
Insulation test use:  Meter can perform at least 1000 insulation tests with fresh alkaline batteries at room temperature. These are standard tests of 1000 V into 1 MΩ with a duty cycle of 5 seconds on and 25 seconds off.
IP Rating
   IP40
Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi