Đồng hồ vạn năng FLUKE FLUKE-77-4 (FLUKE-77 IV, 0.3 %)
Có sẵn: 3 Cái
Giá chưa bao gồm VAT
10,462,033 VND
Giá đã bao gồm VAT
11,298,996 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
DCV: 6.000V - 1000V /0.3 %
ACV: 600.0 mV-1000V /2.0 %
ACA: 60.00 mA - 10A /2.5 %
DCA: 60.00 mA - 10A /1.5 %
R: 600.0 Ω - 50 MΩ /0.5 %
C: 1nF- 9,999 µF /1.2 %
F: 99.99Hz- 99.99kHz /0.1 %
Kích thước: 4.3 cm x 9 cm x 18.5 cm
Trọng lượng: 420 g
Phụ kiện: pin 9V, dây đo, HDSD
| Specifications | |||||||
| Voltage DC |
|
||||||
| Voltage AC |
|
||||||
| Amps AC |
|
||||||
| Amps DC |
|
||||||
| Resistance |
|
||||||
| Capacitance |
|
||||||
| Frequency |
|
||||||
| Safety |
|
||||||
| Certifications |
|
||||||
| General Specifications | |||||||||
| Maximum voltage between any terminal and earth ground |
|
||||||||
| Surge protection |
|
||||||||
| Ω Fuse for mA inputs |
|
||||||||
| Ω Fuse for A inputs |
|
||||||||
| Display |
|
||||||||
| Altitude |
|
||||||||
| Temperature |
|
||||||||
| Temperature Coefficient |
|
||||||||
| Electromagnetic Compatibility (EN 61326-1:1997) |
|
||||||||
| Relative Humidity (Maximum Non-condensing) |
|
||||||||
| Battery Life |
|
||||||||
| Size |
|
||||||||
| Weight |
|
||||||||
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

