Đồng hồ vạn năng FLUKE FLUKE-83-5 (Fluke-83V, 0.1%)
Có sẵn: 9 Cái
Giá chưa bao gồm VAT
12,095,850 VND
Giá đã bao gồm VAT
13,063,518 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
DCV : 1000V / ±0.1%
ACV : 1000V / ±0.5%
DCA : 10A / ±0.4%
ACA : 10A / ±1.2%
Ω : 50 MΩ / ±0.4%
C : 9999uF / 1%
F : 200khz / ±0.005%
Duty cycle : 99.9% /±0.2%
Diode : 3V / ±(2%
Hiện thị : Màn hình số, có thanh Analog
Kích thước : 201x98x52mm / 355g
Nhiệt độ hoạt động : –20°C to +55°C
Pin : 9V
Phụ kiện : Que đo TL75, AC72, PIN, HDSD, CD
| Voltage DC | Maximum voltage | 1000 V |
| Accuracy | ±(0.1% + 1) | |
| Maximum resolution | 100 µV | |
| Voltage AC | Maximum voltage | 1000 V |
| Accuracy | ±(0.5% + 2) | |
| Maximum resolution | 0.1 mV | |
| Current DC | Maximum amps | 10 A (20 A for 30 seconds maximum) |
| Amps accuracy | ±(0.4% + 2) | |
| Maximum resolution | 0.01 mA | |
| Current AC | Maximum amps | 10 A (20 A for 30 seconds maximum) |
| Amps accuracy | ±(1.2% + 2) | |
| Maximum resolution | 0.1 µA | |
| Resistance | Maximum resistance | 50 MΩ |
| Accuracy | ±(0.4% + 1) | |
| Maximum resolution | 0.1 Ω | |
| Capacitance | Maximum capacitance | 9,999 µF |
| Accuracy | ±(1% + 2) | |
| Maximum resolution | 0.01 nF | |
| Frequency | Maximum frequency | 200 kHz |
| Accuracy | ±(0.005% + 1) | |
| Maximum resolution | 0.01 Hz | |
| Duty cycle | Maximum duty cycle | 99.9% |
| Accuracy | ±(0.2% per khz + 0.1%) | |
| Maximum resolution | 0.1% | |
| Conductance | Maximum conductance | 60.00 nS |
| Accuracy | ±(1.0% + 10) | |
| Maximum resolution | 0.01 nS | |
| Diode | Range | 3 V |
| Resolution | 1 mV | |
| Accuracy | ±(2% + 1) | |
| Duty cycle range | Accuracy | within ±(0.2% per kHz + 0.1%) |
| Environmental Specifications | ||
| Operating temperature | –20°C to +55°C | |
| Storage temperature | –40°C to +60°C | |
| Humidity (without condensation) | 0% – 90% (0°C – 35°C) 0% – 70% (35°C – 55°C) |
|
| Operating altitude | 2000 m | |
| Safety Specifications | ||
| Overvoltage category | EN 61010–1 to 1000 V CAT III, 600V CAT IV | |
| Agency approvals | CSA, TÜV | |
| Mechanical and General Specifications | ||
| Display | Digital | 6000 counts updates 4/sec |
| Analog | 32 segments, updates 40/sec | |
| Frequency | 19,999 counts, updates 3/sec at > 10 Hz | |
| Size | 201 x 98 x 52 mm (with holster) | |
| Weight | 355 g | |
| Weigh with holster and flex–stand | 624 g | |
| Warranty | Lifetime | |
| Battery life | Alkaline~400 hours typical, without backlight | |
| Shock | 1 Meter drop per IEC 61010–1:2001 | |
| Vibration | Per MIL–PRF–28800 for a Class 2 instrument | |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

