For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Đồng hồ vạn năng FLUKE FLUKE-88-5 (FLUKE-88V, 0.1%, dùng kiểm tra ô tô)

Có sẵn: 2 Cái
ModelFLUKE-88-5
P/N2550519
Xuất xứUSA (Mỹ)
Giá chưa bao gồm VAT
15,227,794 VND
Giá đã bao gồm VAT
16,446,018 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

DCV: 0.01 mV ~ 1000V /0.1%

ACV: 0.01 mV ~ 1000V /0.5%

DCA: 0.001 mA ~ 10A /0.4%

ACA: 0.001 mA ~ 10A /1.2%

R:0.1Ω ~ 50 MΩ /0.4%

C: 0.01 nF ~ 9,999 µF /1%

F: 0.01 Hz ~200 KHz /0.005%

Duty Cycle: 0.1 % ~ 99.9 %

Nhiệt độ: -200.0°C ~ 1090°C (-328.0°F ~ 1994.0°F) (option probe)

Độ dẫn điện: 0.01 nS ~ 60.00 nS /1.0%

Phụ kiện: dây đo, pin 9V, HDSD

Kích thước: 5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm (2.06” x 3.86” x 7.93”)

Trọng lượng: 624 g (22 oz.)


 

 

Technical Specifications
DCV
Maximum Voltage:  1000V
Accuracy:  Fluke 88 V: ±(0.1%+1)
Best Resolution:  Fluke 88 V: 0.01 mV
ACV
Maximum Voltage:  1000V
Accuracy:  Fluke 88 V: ±(0.5%+2)
AC Bandwidth:  Fluke 88 V: 5kHz
Best Resolution:  0.01 mV
DC Current
Maximum Amps:  10A
Amps Accuracy:  Fluke 88 V: ±(0.4%+2)
Best Resolution:  Fluke 88 V: 0.001 mA
AC Current
Maximum Amps:  10A
Amps Accuracy:  Fluke 88 V: ±(1.2%+2)
Best Resolution:  0.001 mA
Resistance
Maximum Resistance:  50 MΩ
Accuracy:  Fluke 88 V: ±(0.4%+1)
Best Resolution:  0.1Ω
Capacitance
Maximum Capacitance:  9,999 µF
Accuracy:  ±(1%+2)
Best Resolution:  0.01 nF
Frequency
Maximum Frequency:  200 KHz
Accuracy:  ±(0.005%+1)
Best Resolution:  0.01 Hz
Duty Cycle
Maximum Duty Cycle:  99.9 %
Accuracy:  within 2% per KHz +0.1%
Best Resolution:  0.1 %
Temperature Measurement
   -200.0°C - 1090°C
   -328.0°F - 1994.0°F, 1.0% excluding probe
80 BK Temperature Probe
   -40 °C - 260 °C
   -40 °F - 500 °F, 2.2 °C or 2% whichever is greater
Conductance
Maximum Conductance:  60.00 nS
Accuracy:  ±(1.0%+10)
Maximum Resolution:  0.01 nS
Operating Range
Operating Temperature:  -20 °C - 55 °C
Storage Temperature:  -40 °C - 60 °C
Physical
   5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm (2.06” x 3.86” x 7.93”)
   624 g (22 oz.)

Data Sheet »

 

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi