Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dòng điện ra: 2 A, 20 A, 120 A (100 A dc)
Dòng điện vào: 200 mA, 200 mA, 120 mA (100 mA dc)
Hệ số khuếch đại dòng điện: 10, 100, 1000
Input voltage range: 2 V, 2 V, 1.2 V (1.0 V dc)
Độ dẫn truyền: 1,10,100 Siemens
Tần số: đến 10 kHz
Điện áp ra Max: 4.5 Vrms (6.4 Vpeak)
Đầu ra cách lu, Dòng từ cầu nối đến đất: 600 Vrms, 850 Vpeak, dc to 850 Hz
Điện áp vào: 100 V to 240 V
Công suất tiêu thụ: < 1500 VA
Kích thước: 192 mm x 432 mm x 645 mm
trọng lượng: 25kg
Datasheet
Option:
52120A/COIL3KA: Coil, 25 Turn, 3000 Amp
52120A/COIL6KA: Coil, 50 Turn, 6000 Amp
52120A/COIL12V: Coil 12 V DC Supply
|
Operating limits |
|
|
Output ranges |
2 A, 20 A, 120 A (100 A dc) |
|
Input current range |
200 mA, 200 mA, 120 mA (100 mA dc) |
|
Current gain |
10, 100, 1000 |
|
Input voltage range |
2 V, 2 V, 1.2 V (1.0 V dc) |
|
Transconductance |
1,10,100 Siemens |
|
Frequency |
To 10 kHz |
|
Maximum output compliance voltage |
4.5 Vrms (6.4 Vpeak) |
|
Inductive drive capability: |
1 mH load |
|
Output isolation, current terminal to earth |
600 Vrms, 850 Vpeak, dc to 850 Hz |
|
Performance specifications |
|
|
AC accuracy, closed loop with 6105A |
To 140 ppm |
|
DC accuracy, standalone |
To 160 ppm |
|
AC accuracy, standalone |
To 350 ppm |
|
Phase angle accuracy |
0.006° |
|
Load dependent phase angle shift |
<0.001° @ 60 Hz |
|
General specifications |
|
|
Input line voltage range |
100 V to 240 V with up to ±10 % fluctuations |
|
Transient overvoltage |
Impulse withstand (overvoltage); Category II of IEC 60364-4-443 |
|
Frequency |
47 Hz to 63 Hz |
|
Maximum consumption |
< 1500 VA |
|
Calibration Documentation |
Report of calibration with data included; 17025 accredited report optional |
|
Dimensions with feet (H x W x L) |
192 mm x 432 mm x 645 mm |
|
Dimensions without feet (H x W x L) |
178 mm x 432 mm x 645 mm |
|
Weight |
25 kg (54 lb.) |
|
Design standards and compliance |
Designed to EN 61010-1: 2010, CAN/CSA 22.2 No 61010.1-04, ANSI/UL 61010-1:2004, EN 61326-1:2006 CE marked, CSA listed |
|
Operating temperature |
5 °C to 35 °C |
|
Calibration temperature range |
16 °C to 30 °C |
|
Warm up time |
1 hour |
|
Safe operating max. relative humidity (non-condensing) |
<80 5="" c="" to="" 31="" c="" ramping="" linearly="" down="" to="" 50="" at="" 35="" c="" span=""> |
|
Operating altitude |
0 m to 2,500 m |
|
Shock and vibration |
MIL-PRF-28800F class 3 |
|
Specification confidence level |
99% |