emin

Bể hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 6330 (35 °C đến 300 °C, ± 0.005 °C, 9,2L, bể ướt)

  • Hãng sản xuất: FlukeCal
    Model: 6330
    • Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Fluke
Model: 6330
Giải tạo nhiệt:  35 °C đến 300 °C
Độ ổn định:
± 0.005 °C đến 100 °C (oil 5012)
± 0.010 °C đến 200 °C (oil 5017)
± 0.015 °C đến 300 °C (oil 5017)
Độ đồng nhất:
± 0.007 °C at 100 °C (oil 5012)
± 0.015 °C at 200 °C (oil 5017)
± 0.020 °C at 300 °C (oil 5017)
Thời gian gia nhiệt: 250 phút, từ 35 °C đến 300 °C (oil 5017)
Thời gian ổn định: 15–20 phút
Nhiệt độ cài đặt: hiển thị số bằng nút nhấn
Độ phân giải đặt: 0.01°; 0.00018° in high-resolution mode
Độ phân giải hiển thị: 0.01 °
Độ chính xác đặt: ± 0.5 °C
Khả năng lặp lại khi đặt: ± 0.01 °C
Lỗ mở vào: 94 x 172 mm (3.7 x 6.8 in
Vùng làm việc: 81 x 133 mm (3.2 x 5.25 in)
Độ sâu : 234 mm (9.25 in)
Bể ướt: làm bằng thép không gỉ 304
Nguồn (yêu cầu): 115 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 7 A or 230 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 3.5 A, specify
Dung tích: 9.2 liters (2.4 gal)
Kích thước (WxDxH): 305 x 546 x 470 mm (12 x 21.5 x 18.5 in)
Trọng lượng: 19 kg (42 lb)

Chi tiết

Manual

Specifications
. 6330 7320 7340 7380
Range 35 °C to 300 °C –20 °C to 150 °C –40 °C to 150 °C –80 °C to 100 °C
Stability ± 0.005 °C at
100 °C
(oil 5012)
± 0.010 °C
at 200 °C (oil 5017)
± 0.015 °C at
300 °C
(oil 5017)
± 0.005 °C at
–20 °C (ethanol)
± 0.005 °C at
25 °C (water)
± 0.007 °C at
150 °C (oil 5012)
± 0.005 °C at
–40 °C (ethanol)
± 0.005 °C at
25 °C (water)
± 0.007 °C at
150 °C (oil 5012)
± 0.006 °C at
–80 °C (ethanol)
± 0.010 °C at
0 °C (ethanol)
± 0.010 °C at
100 °C (oil 5012)
Uniformity ± 0.007 °C at
100 °C
(oil 5012)
± 0.015 °C
at 200 °C (oil 5017)
± 0.020 °C at
300 °C
(oil 5017)
± 0.005 °C at
–20 °C (ethanol)
±0.005 °C at
25 °C (water)
±0.010 °C at
150 °C
(oil 5012)
±0.006 °C at
–40 °C (ethanol)
±0.005 °C at
2 5 °C (water)
±0.010 °C at
150 °C (oil 5012)
±0.008 °C at
–80 °C (ethanol)
±0.012 °C
at 0 °C (ethanol)
±0.012 °C at
100 °C
(oil 5012)
Heating Time 250 minutes,
from 35 °C
to 300 °C
(oil 5017)
80 minutes,
from 25 °C
to 150 °C
(oil 5012)
60 minutes,
from 25°C
to 150°C
(oil 5012)
25 minutes,
from 25 °C
to 100 °C
(oil 5010)
Cooling Time n/a 100 minutes, from 25°C to –20°C
(oil 5012)
110 minutes,
from 25°C
to –40°C
(ethanol)
130 minutes,
from 25 °C
to –80 °C
(ethanol)
Stabilization Time 15–20 minutes
Temperature Setting Digital display with push-button data entry
Set-Point Resolution 0.01°; 0.00018° in high-resolution mode 0.01°
Display Resolution 0.01 °
Digital Setting Accuracy ± 0.5 °C
Digital Setting Repeatability ± 0.01 °C
Access Opening 94 x 172 mm (3.7 x 6.8 in) 86 x 114 mm (3.25 x 4.5 in)
Working Area 81 x 133 mm (3.2 x 5.25 in) 86 x 114 mm (3 x 4 in)
Depth 234 mm (9.25 in) 178 mm (7 in)
Wetted Parts 304 stainless steel
Power 115 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 7 A or 230 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 3.5 A, specify 115 V ac (±10 %), 60 Hz, 15 A or 230 V ac
(±10 %), 50 Hz, 8 A, specify, 1400 VA
115 V ac (±10 %) 60 Hz, 16 A or 230 V ac
(±10 %),50 Hz, 8 A, specify
Volume 9.2 liters (2.4 gal) 4 liters (1 gal)
Size (WxDxH) 305 x 546 x 470 mm (12 x 21.5 x 18.5 in)
off cart; 305 x 546 x 819 mm (12 x 21.5 x 32.25 in) on cart
305 x 622 x 584 mm (12 x 24.5 x 23 in) off cart; 305 x 622 x 819 mm (12 x 24.5 x 32.25 in) on cart 305 x 610 x 762 mm (12 x 24 x 30 in)
Weight 19 kg (42 lb) 35.4 kg (78 lb) 52 kg (115 lb)
Automation Package Interface-it software and RS-232 included (IEEE-488 optional)
†Rated at nominal 115 V (or optional 230 V)

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi