For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Bể hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 7380 (–80 °C to 100 °C, ± 0.006 °C, 4L, bể ướt)

Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dải tạo nhiệt: –80 °C to 100 °C
Độ ổn định:
± 0.006 °C at –80 °C (ethanol)
± 0.010 °C at 0 °C (ethanol)
± 0.010 °C at 100 °C (oil 5012)
Độ đồng nhất:
±0.008 °C at –80 °C (ethanol)
±0.012 °C at 0 °C (ethanol)
±0.012 °C at 100 °C (oil 5012)
Thời gian làm nóng: 25 minutes, from 25 °C to 100 °C (oil 5010)
Cooling Time: 130 minutes, from 25 °C to –80 °C (ethanol)
Thời gian ổn định: 15–20 phút
Nhiệt độ cài đặt: hiển thị số bằng nút nhấn
Độ phân giải đặt:0.01°
Độ phân giải hiển thị: 0.01 °
Độ chính xác đặt: ± 0.5 °C
Khả năng lặp lại khi đặt: ± 0.01 °C
Lỗ mở vào: 86 x 114 mm
Vùng làm việc: 86 x 114 mm (3 x 4 in)
Độ sâu : 178 mm (7 in)
Bể ướt: làm bằng thép không gỉ 304
Nguồn (yêu cầu): 115 V ac (±10 %) 60 Hz, 16 A or 230 V ac (±10 %),50 Hz, 8 A, specify
Dung tích: 4 liters (1 gal)
Kích thước (WxDxH): 305 x 610 x 762
Trọng lượng: 52 kg (115 lb)

 

Specifications
. 6330 7320 7340 7380
Range 35 °C to 300 °C –20 °C to 150 °C –40 °C to 150 °C –80 °C to 100 °C
Stability ± 0.005 °C at
100 °C
(oil 5012)
± 0.010 °C
at 200 °C (oil 5017)
± 0.015 °C at
300 °C
(oil 5017)
± 0.005 °C at
–20 °C (ethanol)
± 0.005 °C at
25 °C (water)
± 0.007 °C at
150 °C (oil 5012)
± 0.005 °C at
–40 °C (ethanol)
± 0.005 °C at
25 °C (water)
± 0.007 °C at
150 °C (oil 5012)
± 0.006 °C at
–80 °C (ethanol)
± 0.010 °C at
0 °C (ethanol)
± 0.010 °C at
100 °C (oil 5012)
Uniformity ± 0.007 °C at
100 °C
(oil 5012)
± 0.015 °C
at 200 °C (oil 5017)
± 0.020 °C at
300 °C
(oil 5017)
± 0.005 °C at
–20 °C (ethanol)
±0.005 °C at
25 °C (water)
±0.010 °C at
150 °C
(oil 5012)
±0.006 °C at
–40 °C (ethanol)
±0.005 °C at
2 5 °C (water)
±0.010 °C at
150 °C (oil 5012)
±0.008 °C at
–80 °C (ethanol)
±0.012 °C
at 0 °C (ethanol)
±0.012 °C at
100 °C
(oil 5012)
Heating Time 250 minutes,
from 35 °C
to 300 °C
(oil 5017)
80 minutes,
from 25 °C
to 150 °C
(oil 5012)
60 minutes,
from 25°C
to 150°C
(oil 5012)
25 minutes,
from 25 °C
to 100 °C
(oil 5010)
Cooling Time n/a 100 minutes, from 25°C to –20°C
(oil 5012)
110 minutes,
from 25°C
to –40°C
(ethanol)
130 minutes,
from 25 °C
to –80 °C
(ethanol)
Stabilization Time 15–20 minutes
Temperature Setting Digital display with push-button data entry
Set-Point Resolution 0.01°; 0.00018° in high-resolution mode 0.01°
Display Resolution 0.01 °
Digital Setting Accuracy ± 0.5 °C
Digital Setting Repeatability ± 0.01 °C
Access Opening 94 x 172 mm (3.7 x 6.8 in) 86 x 114 mm (3.25 x 4.5 in)
Working Area 81 x 133 mm (3.2 x 5.25 in) 86 x 114 mm (3 x 4 in)
Depth 234 mm (9.25 in) 178 mm (7 in)
Wetted Parts 304 stainless steel
Power 115 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 7 A or 230 V ac (±10 %), 50/60 Hz, 3.5 A, specify 115 V ac (±10 %), 60 Hz, 15 A or 230 V ac
(±10 %), 50 Hz, 8 A, specify, 1400 VA
115 V ac (±10 %) 60 Hz, 16 A or 230 V ac
(±10 %),50 Hz, 8 A, specify
Volume 9.2 liters (2.4 gal) 4 liters (1 gal)
Size (WxDxH) 305 x 546 x 470 mm (12 x 21.5 x 18.5 in)
off cart; 305 x 546 x 819 mm (12 x 21.5 x 32.25 in) on cart
305 x 622 x 584 mm (12 x 24.5 x 23 in) off cart; 305 x 622 x 819 mm (12 x 24.5 x 32.25 in) on cart 305 x 610 x 762 mm (12 x 24 x 30 in)
Weight 19 kg (42 lb) 35.4 kg (78 lb) 52 kg (115 lb)
Automation Package Interface-it software and RS-232 included (IEEE-488 optional)
†Rated at nominal 115 V (or optional 230 V)
Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi