Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
- Dải đo VDC: 200 mV to 1000 V
+ Độ phân giải: 1 uV, độ chính xác: 0.015% + 0.003
- Dải đo VAC: 200 mV to 750 V
+ Độ phân giải: 1 uV, độ chính xác: 0.2% + 0.05
- Đo điện trở 2x 4 dây
+ Dải đo: 200 Ω to 100 MΩ, độ phân giải: 1 mΩ, độ chính xác: 0.02% + 0.003
-
Dải đo A DC: 200 µA to 10 A
+ Độ phân giải: 1 nA, độ
chính xác: 0.02% + 0.005
- Dải đo AAC: 20 mA to 10 A
+ Độ phân giải: 100 uA, độ chính xác: 0.3% + 0.06
Includes:
|
<!--[if gte mso 9]>
Technical Specifications | |||||||||
Display |
| ||||||||
Resolution |
| ||||||||
V dc |
| ||||||||
V ac |
| ||||||||
Resistance |
| ||||||||
A dc |
| ||||||||
A ac |
| ||||||||
Frequency |
| ||||||||
Math Functions |
| ||||||||
Advanced Functions |
| ||||||||
Interfaces |
| ||||||||
Programming Languages/Modes |
| ||||||||
General Specifications | |||
Weight |
| ||
Size (HxWxD) |
| ||
Safety |
| ||
Warranty |
| ||

