For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Lò hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 9150 (150 °C đến 1200 °C, ±0.5 °C)

Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dải tạo nhiệt: 150 °C đến 1200 °C (302 °F đến 2192 °F)
Độ phân giải hiển thị: 0.1 ° đến 999.9 °, 1 ° trên 1000 °
Độ ổn định: ±0.5 °C
Độ chính xác hiển thị: ±5 °C
Kích thước giếng: 1.25" (32 mm)
Độ sâu giếng: 140 mm (5.5 in); (101 mm [4 in] removable insert plus 38 mm [1.5 in] insulator)
Thời gian gia nhiệt: 35 minutes to 1200 °C
Thời gian làm mát: 140 phút
Độ đồng nhất giếng: ±2.5 °C (Insert “C" tại 1200 °C)
Ổn định: 20 phút
Nguồn: 115 VAC (±10 %), 10.5 A hoặc 230 VAC (±10 %), 5.2 A, switchable, 50/60 Hz, 1200 W
Kích thước: (HxWxD): 315 x 208 x 315 mm (12.4 x 8.2 x 12.4 in)
Trọng lượng: 13 kg (28 lb.)
Bao gồm Insert A hoặc B hoặc C, hoặc D

datasheet

Manual

General Specifications

Temperature Range 150 °C to 1200 °C
(302 °F to 2192 °F)
Display Resolution 0.1 ° to 999.9 °
1 ° above 1000 °
Stability ±0.5 °C
Display Accuracy ±5 °C
Well Diameter 1.25" (32 mm)
Well Depth 140 mm (5.5 in); (101 mm [4 in] removable insert plus 38 mm [1.5 in] insulator)
Heating Time 35 minutes to 1200 °C
Cooling Time 140 minutes with block
Well-to-Well Uniformity ±2.5 °C (Insert “C" at 1200 °C)
Stabilization 20 minutes
Power 115 VAC (±10 %), 10.5 A or 230 VAC (±10 %), 5.2 A, switchable, 50/60 Hz, 1200 W
Size (HxWxD) 315 x 208 x 315 mm
(12.4 x 8.2 x 12.4 in)
Weight 13 kg (28 lb.)
NIST-Traceable Calibration Data at 150 °C, 300 °C, 450 °C, 600 °C, 800 °C, 1000 °C, and 1200 °C
Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi