Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
• Điện áp DC: 0 V đến ± 1020 V
• Dòng điện DC: 0 A đến ± 20.5 A
• Điện áp AC: 1 mV đến 1020 V; 10 Hz đến 500 kHz
• Điện áp/Tần số: 1000 V @10 kHz/330 V @100 kHz
• Dòng AC: 29 µA đến 20.5 A; 10 Hz đến 30 kHz
• Dạng sóng: Sine, square, triangle, truncated sine
• Điện trở: 0 Ω đến 1100 MΩ
• Điện dung: 220 pF đến 110 mF
• Nguồn (phantom loads): 20.9 kW
• Điều khiển pha (Phase control): 0.01°
• Cặp nhiệt (nguồn và đo nhiệt độ): B, C, E, J, K, L, N, R, S, T, U; 10 µV/°C and 1 mV/°C
• RTD (source temperature): Pt 385-100 Ω, Pt 3926-100 Ω Pt 3916-100 Ω, Pt 385-200 Ω, Pt 385-500 Ω, Pt 385 1000 Ω, PtNi 385-120 Ω (Ni120), Cu 427 10 Ω
• Giao tiếp: RS-232, IEEE 488
• Phase lock: Có
• Độ không đảm bảo tần số: < 2.5 ppm
• Tham chiếu tần số mở rộng (10 MHz): Có

