Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Phương pháp căn chỉnh sợi quang
Phương pháp: Căn chỉnh chủ động theo lớp vỏ (Active clad alignment)
Số lượng sợi có thể hàn nối
Hàn nối sợi đơn
Sợi quang áp dụng
Loại sợi:
Sợi quang đơn mode
Sợi quang đa mode
Đường kính lớp vỏ (cladding): khoảng 125 µm
Lớp phủ áp dụng
Kẹp vỏ ngoài:
Đường kính lớp phủ: tối đa 3000 µm
Chiều dài cắt sợi: 5 đến 16 mm
Hiệu suất hàn nối sợi quang
Suy hao mối hàn
ITU-T G.652: Trung bình 0.03 dB
ITU-T G.651: Trung bình 0.01 dB
ITU-T G.653: Trung bình 0.05 dB
ITU-T G.655: Trung bình 0.05 dB
ITU-T G.657: Trung bình 0.03 dB
Thời gian hàn nối
Chế độ SM FAST: Trung bình 6–8 giây
Ống bảo vệ mối hàn áp dụng
Loại ống: Ống co nhiệt
Chiều dài ống: tối đa 66 mm
Đường kính ống: tối đa 6.0 mm (trước khi co)
Hiệu suất gia nhiệt ống co
Thời gian gia nhiệt:
Chế độ 60 mm: Trung bình 21–23 giây
Chế độ 60 mm mỏng (slim): Trung bình 16–18 giây
Lực kiểm tra kéo sợi
Khoảng 2.0 N
Tuổi thọ điện cực
Khoảng 6000 mối hàn
Đặc tính vật lý
Kích thước (R × S × C):
Rộng: khoảng 131 mm (không tính phần nhô ra)
Sâu: khoảng 123 mm (không tính phần nhô ra)
Cao: khoảng 121 mm (không tính phần nhô ra)
Trọng lượng: khoảng 1.4 kg (bao gồm pin)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ
Vận hành: -10 đến 50°C
Lưu trữ: -40 đến 80°C
Độ ẩm
Vận hành: 0 đến 95% RH, không ngưng tụ
Lưu trữ: 0 đến 95% RH, không ngưng tụ
Độ cao
Tối đa 5000 m
Bộ đổi nguồn AC
Điện áp vào: AC 100–240 V, 50/60 Hz, tối đa 1 A
Loại pin: Pin Lithium-ion sạc lại
Điện áp/dung lượng ra: khoảng DC 14.4 V, 3190 mAh
Pin
Loại: Pin Lithium-ion sạc lại
Điện áp/dung lượng: khoảng DC 14.4 V, 3190 mAh
Dung lượng hoạt động:
Chế độ 60 mm: khoảng 200 chu kỳ hàn & gia nhiệt
Chế độ 60 mm mỏng: khoảng 230 chu kỳ hàn & gia nhiệt
Điều kiện nhiệt độ pin
Sạc: 0 đến 40°C
Lưu trữ dưới 1 năm: -20 đến 20°C
Lưu trữ dưới 3 tháng: -20 đến 40°C
Tuổi thọ pin: khoảng 500 chu kỳ sạc
Hiển thị
Màn hình LCD: TFT 4.95 inch, cảm ứng
Độ phóng đại: khoảng 132 đến 300×
Chiếu sáng
Rãnh chữ V: Đèn LED
Giao diện
Kết nối PC: USB 2.0 Mini-B
Đèn LED ngoài: USB 2.0 loại A, khoảng DC 5 V – 500 mA
Không dây: Bluetooth 5.2
Lưu trữ dữ liệu
Chế độ hàn: 100 chế độ
Chế độ gia nhiệt: 30 chế độ
Kết quả hàn: 20000 mối hàn
Hình ảnh mối hàn: 100 hình ảnh
Lỗ bắt chân máy: 1/4–20 UNC
Tính năng khác
Chức năng tự động
Điều khiển hàn hồ quang
Quản lý và điều khiển lưỡi dao
Tài liệu hướng dẫn tham khảo: file PDF lưu sẵn trong máy hàn
Kẹp vỏ sợi:
Mở có/không có tấm chắn gió
Đóng khi đặt sợi
Kẹp định vị ống co dễ dàng
Điện cực: Có thể thay thế không cần dụng cụ