Ống phát hiện khí hoặc hơi Xylene C6H4(CH3)2 Gastec 123TP (2 - 80 ppm)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model123TP
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Thang đo hiệu chuẩn: 2 - 80 ppm
Thang đo: 2 - 80 ppm
Tốc độ lấy mẫu: 100mL/min
Thể tích lấy mẫu: 1000mL
Thời gian lấy mẫu: 10 phút
Chuyển đổi màu: Trắng sang nâu
Số ống trong hộp: 5 ống
Tương thích với bơm lấy mẫu tự động: GSP-300FT-2
Specifications
| Calibration Range | 2 - 80 ppm |
| Measuring range | 2 - 80 ppm |
| Sampling (flow) Rate | 100mL/min |
| Sampling Volume | 1000mL |
| Sampling Time | 10min |
| Detecting Limit | 1 ppm (1000mL) |
| Colour Change | White → Brown |
| Corrections for temperature/humidity | Unnecessary for 0 to 40ºC Unnecessary for R.H.0 to 90% |
| Shelf life | 2 years |
| Accuracy | CV=5-10% (CV: Coefficient of variation = σ: standard deviation / mean value x 100) |
Possibly coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance(s) | Interference | Colour change by itself |
| Carbon monoxide | Unclear demarcation | Brown (When 50ppm or higher) | |
| Ethyl benzene | + | Brown | |
| Ethyl acetate | 400ppm |
No | No |
| Dichloro methane | 30ppm |
No | No |
| N,N,dimethylformamide | 25ppm |
No | No |
| Trichloroethylene | + | No | |
| Toluene | + | Brown | |
| n-Hexane | Unclear demarcation | No | |
| Methanol | 200ppm |
No | No |
| Calibration gas generation | Diffusion tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 100 ppm(2014) | 150 ppm(2014) | 1.0。チ7.0% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi


400ppm