Ống phát hiện thụ động Methyl ethyl ketone CH3COC2H5 Gastec 152D (2 ~ 600 ppm)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model152D
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 20 ~ 600 ppm
Thang đo: 2 ~ 600 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 đến 10 giờ
Chuyển đổi màu: vàng sang nâu đỏ
Phương trình phản ứng: 3CH3COC2H5+ (NH2OH)3H3PO4 → H3PO4, H3PO4 + Base → Phosphate
Hệ số chuyển đổi: 10% (20 ~ 600 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Performance
| Measuring Range | 2 to 600 ppm |
| Sampling Hours | 1 to 10 hours |
| Detecting Limit | 2 ppm (10 hours) |
| Colour Change | Yellow → Reddish Brown |
| Reaction Principle | 3CH3COC2H5+ (NH2OH)3H3PO4 → H3PO4 H3PO4 + Base → Phosphate |
| Coefficient of Variation | 10% (for 20 to 600 ppm-hr) |
| Shelf Life | 2 Years |
| Corrections for temperature & humidity | Temperature correction is necessary |
| Store the tubes in the refrigerator to keep at 10ºC (50ºF) or below. | |
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Aldehydes | + | Reddish brown | |
| Ketones | + | Reddish brown | |
| Acid gases | + | Reddish brown (Unclear demarcation) |
Other substance measurable with this detector tube
| Substance | Correction Factor | Measuring Range |
| Acetone | 0.7 | 1.4 to 420 ppm |
| Methyl isobutyl ketone | 2.0 | 4 to 1200 ppm |
| Acetaldehyde | 0.6 | 1.2 to 360 ppm |
| Calibration gas generation | Diffusion tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 200 ppm(2014) | 300 ppm(2014) | 1.7 to 11.4% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

