Ống phát hiện thụ động khí Ammonia NH3 Gastec 3D (2.5 ~ 1000 ppm)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model3D
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 25~500 ppm
Thang đo: 2.5 ~ 1000 ppm
Thời gian lấy mẫu: 0.5 ~10giờ
Chuyển đổi màu: tím sang vàng
Phương trình phản ứng: 2NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4
Hệ số chuyển đổi: 10% (25 ~ 500 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Performance
| Measuring Range | 2.5 to 1000 ppm |
| Sampling Hours | 0.5 to10 hours |
| Detecting Limit | 0.5 ppm (10 hours) |
| Colour Change | Purple → Yellow |
| Reaction Principle | 2NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4 |
| Coefficient of Variation | 10% (for 25 to 500 ppm-hr) |
| Shelf Life | 3 Years |
| Corrections for temperature & humidity | Temperature correction is necessary |
| Store the tubes at cool and dark place. | |
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Amines, Hydrazine | + | Yellow | |
| Aromatic amines | No | No |
Other substance measurable with this detector tube
| Substance | Correction Factor | Sampling Time | Measuring Range |
| Dimethylamine | 0.75 | 0.5 to 10 hours | 1.9 to 750 ppm |
| N,N-Dimethylethylamine | 1.6 | 0.5 to 10 hours | 4 to 1600 ppm |
| Hydrazine | 0.65 | 0.5 to 10 hours | 1.6 to 650 ppm |
| Triethylamine | 2.1 | 0.5 to 10 hours | 5.3 to 2100 ppm |
| Calibration gas generation | Permeation tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 25 ppm | 35 ppm | 15 to 28% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

