Ống phát hiện nhanh hơi thủy tinh Mercury vapour Hg Gastec 40 (0.05 ~ 13.2 mg/m3)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model40
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Vạch chỉ thị: 0.25 ~ 6.0 mg/m3
Thang đo:
+ 0.05 ~ 0.25 mg/m3, bơm 5 lần
+ 0.25 ~ 6.0 mg/m3, bơm 1 lần
+ 6.0 ~ 13.2 mg/m3, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 1.5 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang cam nhạt
Phương trình phản ứng: Hg + Cu2I2 → Cu2(HgI4) + 2Cu
Hệ số biến đổi: 10% (0.25 ~ 2 mg/m3), 5% (2 ~ 6 mg/m3)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Performance
| Measuring Range |
|
|||
| Number of Pump Strokes |
|
|||
| Correction Factor |
|
|||
| Sampling Time | 1.5 minutes per pump stroke | |||
| Detecting Limit | 0.01 mg/m3 (n=5) | |||
| Colour Change | White → Pale Orange | |||
| Reaction Principle | Hg + Cu2I2 → Cu2(HgI4) + 2Cu | |||
| Coefficient of Variation | 10% (for 0.25 to 2 mg/m3), 5% (for 2 to 6 mg/m3) | |||
| Shelf Life | 3 Years | |||
| Corrections for temperature & humidity | Unnecessary | |||
| Store the tubes at cool and dark place. | ||||
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Chlorine | + | Pale orange | |
| Nitrogen dioxide | + | Pale orange | |
| Hydrogen sulphide | + | Pale orange (whole layer) |
| Calibration gas generation | Vaper pressure method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 0.025mg/m3 | - | - |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

